Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh kim khí (KKC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,114  
0  
0  
2,343  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
530,592  
592,443  
478,975  
459,100  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-314,150  
-661,720  
-427,067  
-368,138  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-4,955  
-4,985  
-3,955  
-3,659  
 
Tiền chi trả lãi vay
-6,302  
-7,220  
-5,680  
-3,301  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,046  
-4,458  
-5,624  
-690  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,800  
46,280  
46,107  
9,511  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-79,999  
-86,988  
-73,398  
-62,894  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
126,941  
-126,647  
9,357  
29,929  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,017  
-3,106  
-1,379  
-4,966  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
110  
142  
823  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-125,200  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
240  
0  
0  
125,200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
238  
1,067  
3,257  
2,648  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,540  
-1,929  
2,021  
-1,494  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
270,016  
528,702  
267,378  
272,509  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-399,024  
-426,772  
-284,259  
-236,998  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,038  
-10,321  
-7,037  
-10,313  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-136,046  
91,609  
-23,918  
25,198  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,644  
-36,968  
-12,541  
53,632  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,708  
79,675  
92,215  
38,590  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
1  
-7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,065  
42,708  
79,675  
92,215