Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh kim khí (KKC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,542  
2,114  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
324,530  
515,989  
530,592  
592,443  
478,975  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-231,518  
-406,217  
-314,150  
-661,720  
-427,067  
Tiền chi trả cho người lao động
-7,476  
-5,271  
-4,955  
-4,985  
-3,955  
Tiền chi trả lãi vay
-3,457  
-4,401  
-6,302  
-7,220  
-5,680  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,328  
-2,000  
-2,046  
-4,458  
-5,624  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-172,359  
12,029  
3,800  
46,280  
46,107  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
142,391  
-62,779  
-79,999  
-86,988  
-73,398  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
46,783  
47,350  
126,941  
-126,647  
9,357  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,095  
-3,017  
-3,106  
-1,379  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
0  
110  
142  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-133,750  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
186,800  
39  
240  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,234  
1,672  
238  
1,067  
3,257  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
59,284  
-1,284  
-2,540  
-1,929  
2,021  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,260  
296,467  
270,016  
528,702  
267,378  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-157,501  
-279,565  
-399,024  
-426,772  
-284,259  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,371  
0  
-7,038  
-10,321  
-7,037  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-163,612  
16,902  
-136,046  
91,609  
-23,918  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-57,546  
62,967  
-11,644  
-36,968  
-12,541  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
94,032  
31,065  
42,708  
79,675  
92,215  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,486  
94,032  
31,065  
42,708  
79,675