Công ty cổ phần Khí cụ Điện 1 (KIP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,836  
5,512  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
249,269  
240,975  
218,201  
281,320  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-175,399  
-167,732  
-163,108  
-206,449  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-40,067  
-37,823  
-31,722  
-35,683  
 
Tiền chi trả lãi vay
-165  
-420  
-590  
-725  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,863  
-4,422  
-3,678  
-3,706  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,359  
1,105  
1,334  
513  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,017  
-10,004  
-10,677  
-9,904  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,116  
21,679  
9,761  
25,364  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,566  
-3,936  
-2,374  
-2,224  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
34  
-31,133  
0  
70  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-24,522  
149  
0  
-1,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
24,031  
0  
0  
890  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
664  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,745  
2,523  
2,161  
621  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,277  
-32,397  
451  
-1,943  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
13,920  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
2,000  
3,578  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-5,735  
-4,000  
-1,578  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,470  
-6,800  
-6,800  
-6,800  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,470  
1,385  
-8,800  
-4,800  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,632  
-9,334  
1,412  
18,622  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,874  
37,208  
35,797  
17,175  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,242  
27,875  
37,208  
35,797