Công ty cổ phần Cấp thoát nước Khánh Hòa (KHW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
33,606  
31,482  
30,045  
26,943  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
84,675  
72,933  
49,958  
46,044  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
246  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-2,300  
-3,332  
-4,106  
-1,031  
Chi phí lãi vay
0  
4,248  
5,153  
5,375  
5,937  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-30  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
120,230  
106,205  
81,518  
77,892  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-14,838  
8,447  
-23,474  
-1,346  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
3,404  
-3,871  
-3,993  
-5,173  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
18,382  
-12,768  
-102,093  
-30,611  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,527  
5,197  
22,537  
14,394  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6,064  
-7,111  
-7,328  
-7,207  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,139  
-3,500  
-1,891  
-4,700  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
116  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,262  
-3,901  
-3,035  
-16,574  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
464,413  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-173,061  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-77,898  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-5,255  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,674  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-161,229  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,644  
111,187  
88,699  
-37,644  
26,675  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,646  
-94,030  
-72,697  
-23,352  
-64,304  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
106  
0  
779  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,000  
0  
-94,000  
0  
-10,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
86,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,075  
-13,800  
-6,600  
-2,600  
-1,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
42,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,175  
2,241  
3,023  
3,831  
3,146  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,440  
-105,589  
-83,495  
19,879  
-72,158  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
314  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-610  
0  
-314  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
14,745  
14,391  
82,581  
4,687  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-28,168  
-16,162  
-18,972  
-11,006  
-8,120  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-18,183  
-16,900  
-15,560  
-6,475  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,464  
-19,601  
-21,795  
56,015  
-9,908  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,741  
-14,003  
-16,591  
38,250  
-55,391  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,035  
39,038  
55,629  
17,380  
72,770  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,776  
25,035  
39,038  
55,629  
17,380