Công ty Cổ phần Kiên Hùng (KHS: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,849  
29,280  
34,035  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,181  
19,253  
17,383  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
148  
1,003  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,575  
-1,423  
-90  
 
 
Chi phí lãi vay
16,080  
15,144  
14,365  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58,834  
63,257  
65,693  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,352  
3,270  
-15,995  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
80,699  
-94,140  
-19,125  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,088  
8,945  
10,279  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,460  
-1,362  
304  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-16,440  
-15,084  
-14,323  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-92  
-183  
-1,212  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,643  
-2,911  
-1,720  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
108,634  
-38,208  
23,902  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-71,461  
-14,576  
-14,389  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
774  
1,416  
98  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-200  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,713  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74  
1,423  
221  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-70,814  
-11,736  
-16,783  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
35,163  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
990,639  
912,036  
774,253  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,049,796  
-825,978  
-815,147  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,804  
-8,403  
-8,403  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-38,798  
77,655  
-49,296  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-977  
27,710  
-42,178  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,897  
13,128  
55,306  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-14  
-942  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,906  
39,897  
13,128