Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa (KHP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
114,845  
95,299  
97,399  
137,359  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
120,356  
109,084  
108,034  
122,037  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-12,762  
-397  
-3,706  
478  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,505  
1,014  
1,091  
-60  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-37,773  
-38,812  
-30,468  
-20,828  
 
Chi phí lãi vay
10,580  
9,936  
9,431  
8,425  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
198,751  
176,122  
181,780  
247,411  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
49,516  
3,401  
9,602  
-7,282  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,492  
20,532  
-44,182  
3,852  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,268  
18,596  
41,411  
-12,261  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-24,301  
6,003  
-15,793  
2,052  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,406  
-10,219  
-9,941  
-8,997  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,077  
-21,934  
-33,500  
-20,259  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,085  
219  
26  
270  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,914  
-10,360  
-16,486  
-9,831  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
183,877  
182,361  
112,917  
194,955  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-305,605  
-139,433  
-83,959  
-59,006  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
45  
5,349  
4,564  
3,742  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-394,875  
-368,840  
-202,725  
-21,861  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
470,164  
203,525  
4,600  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,000  
-3,000  
-826  
-1,437  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
16,268  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31,605  
33,403  
26,876  
34,290  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-200,666  
-268,996  
-251,470  
-28,005  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-1,826  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,542,806  
1,019,309  
484,472  
719,700  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,452,540  
-936,105  
-462,949  
-710,707  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-44,056  
-56,072  
-56,069  
-48,053  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
46,210  
27,133  
-34,546  
-40,886  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
29,420  
-59,503  
-173,100  
126,064  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
161,055  
220,558  
393,657  
267,593  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
190,475  
161,055  
220,558  
393,657