Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa (KHP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
58,812  
84,483  
114,845  
95,299  
97,399  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
159,250  
132,280  
120,356  
109,084  
108,034  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-764  
-2,792  
-12,762  
-397  
-3,706  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,753  
701  
3,505  
1,014  
1,091  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,839  
-59,953  
-37,773  
-38,812  
-30,468  
Chi phí lãi vay
32,918  
14,110  
10,580  
9,936  
9,431  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
500  
2,956  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
225,630  
171,785  
198,751  
176,122  
181,780  
Tăng, giảm các khoản phải thu
87,500  
-13,850  
49,516  
3,401  
9,602  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,578  
-34,915  
13,492  
20,532  
-44,182  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-101,260  
163,013  
-6,268  
18,596  
41,411  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-36,029  
9,037  
-24,301  
6,003  
-15,793  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-31,178  
-14,147  
-10,406  
-10,219  
-9,941  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,026  
-28,500  
-26,077  
-21,934  
-33,500  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,390  
1,049  
2,085  
219  
26  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,865  
-13,713  
-12,914  
-10,360  
-16,486  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
120,583  
239,759  
183,877  
182,361  
112,917  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-393,925  
-457,537  
-305,605  
-139,433  
-83,959  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
25,150  
45  
5,349  
4,564  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-184,241  
-382,859  
-394,875  
-368,840  
-202,725  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
352,793  
302,856  
470,164  
203,525  
4,600  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-200  
-2,000  
-3,000  
-826  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,121  
32,194  
31,605  
33,403  
26,876  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-191,253  
-480,396  
-200,666  
-268,996  
-251,470  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,568,702  
2,854,623  
1,542,806  
1,019,309  
484,472  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,452,554  
-2,694,172  
-1,452,540  
-936,105  
-462,949  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,046  
-40,051  
-44,056  
-56,072  
-56,069  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
80,102  
120,400  
46,210  
27,133  
-34,546  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,432  
-120,236  
29,420  
-59,503  
-173,100  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,180  
190,416  
161,055  
220,558  
393,657  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
79,612  
70,180  
190,475  
161,055  
220,558