Công ty Cổ phần Khoáng sản Hòa Bình (KHB: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
1,647  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
46,979  
76,917  
27,808  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-77,547  
-39,358  
-47,115  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-200  
-636  
-794  
-533  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-8  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-200  
-450  
-100  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
330  
28,983  
23,308  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,208  
-330  
-632  
-545  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,409  
-31,405  
64,667  
2,815  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-39,300  
-3,460  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,631  
19,300  
0  
3,670  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-150,000  
-26,387  
-206,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
150,000  
1,775  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
2,376  
9  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,631  
21,676  
-63,904  
-205,790  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
200,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
29,285  
7,969  
180  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,408  
-19,564  
-8,619  
-85  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,408  
9,721  
-650  
200,095  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-186  
-8  
113  
-2,880  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
190  
198  
85  
2,965  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4  
190  
198  
85