Công ty Cổ phần Đầu tư và Dịch vụ Khánh Hội (KHA: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,071  
102,678  
68,921  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,007  
2,979  
2,741  
2,734  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-609  
-13,156  
3,560  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,895  
-14,904  
-6,653  
0  
 
Chi phí lãi vay
27  
0  
152  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,601  
77,597  
68,722  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
44,517  
15,317  
-1,725  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,458  
113,326  
62,250  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,198  
-64,292  
-5,696  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
769  
-1,879  
667  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-27  
0  
-152  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,049  
-14,242  
-15,248  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
434  
142  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,670  
-3,980  
-5,684  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
81,172  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-23,046  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-11,688  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-36  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-8,175  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
35,741  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-40,289  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
57,401  
122,281  
103,276  
33,679  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-535  
-1,798  
-12,567  
-690  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
28  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-186,500  
-146,905  
-75,405  
-6,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
99,077  
63,905  
2,500  
23,900  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,000  
-2,000  
-19,000  
-8,383  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
34  
1,768  
3,398  
37  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,268  
14,336  
8,111  
8,434  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-76,656  
-70,694  
-92,963  
17,026  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
46,640  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,427  
63,000  
7,101  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-63,000  
-23,200  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,153  
-35,752  
-15,324  
-25,365  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
27,487  
-30,325  
-15,324  
-41,463  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,232  
21,262  
-5,012  
9,242  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
101,945  
80,683  
85,694  
76,451  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
110,177  
101,945  
80,683  
85,694