Công ty Cổ phần Đầu tư và Dịch vụ Khánh Hội (KHA: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
102,678  
68,921  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,979  
2,741  
2,734  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-13,156  
3,560  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-14,904  
-6,653  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
152  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
77,597  
68,722  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
15,317  
-1,725  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
113,326  
62,250  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-64,292  
-5,696  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,879  
667  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-152  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-14,242  
-15,248  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
434  
142  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,980  
-5,684  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
135,617  
0  
0  
81,172  
96,850  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-24,293  
0  
0  
-23,046  
-38,734  
Tiền chi trả cho người lao động
-18,820  
0  
0  
-11,688  
-13,999  
Tiền chi trả lãi vay
-27  
0  
0  
-36  
-62  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-25,848  
0  
0  
-8,175  
-8,365  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
45,612  
0  
0  
35,741  
51,785  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-56,834  
0  
0  
-40,289  
-44,751  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
55,408  
122,281  
103,276  
33,679  
42,723  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-150  
-1,798  
-12,567  
-690  
-653  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
28  
100  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-181,000  
-146,905  
-75,405  
-6,300  
-41,360  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
95,277  
63,905  
2,500  
23,900  
38,070  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,000  
-2,000  
-19,000  
-8,383  
-2,752  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
34  
1,768  
3,398  
37  
5,873  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,177  
14,336  
8,111  
8,434  
10,511  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-74,663  
-70,694  
-92,963  
17,026  
9,790  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
46,640  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-6,214  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,427  
63,000  
7,101  
55,100  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-63,000  
-23,200  
-39,400  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,153  
-35,752  
-15,324  
-25,365  
-20,088  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
27,487  
-30,325  
-15,324  
-41,463  
-10,602  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,232  
21,262  
-5,012  
9,242  
41,911  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
101,945  
80,683  
85,694  
76,451  
34,541  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
110,177  
101,945  
80,683  
85,694  
76,451