Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Kiên Giang (KGU: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,790  
17,952  
18,386  
15,945  
14,578  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,745  
2,131  
2,064  
1,877  
1,392  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,822  
-1,595  
-1,344  
-1,499  
-1,251  
Chi phí lãi vay
880  
160  
4  
16  
7  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,594  
18,649  
19,110  
16,340  
14,726  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,819  
-7,876  
-12,956  
7,452  
1,573  
Tăng, giảm hàng tồn kho
515  
341  
33  
-420  
1,576  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,112  
-3,093  
-2,528  
-2,676  
-10,091  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-150  
717  
419  
322  
-320  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-880  
-160  
-4  
-16  
-7  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,417  
-1,710  
-3,739  
-3,180  
-4,733  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,097  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,258  
0  
-624  
-4,360  
-2,591  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,890  
6,868  
-290  
14,558  
133  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,774  
-10,895  
-2,245  
0  
-2,772  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
162  
0  
0  
0  
36  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,683  
0  
1,067  
5,250  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,250  
0  
0  
-5,250  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,660  
1,074  
1,444  
499  
1,214  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-951  
-13,387  
-801  
1,565  
-2,522  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,786  
10,840  
980  
2,000  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,326  
-2,660  
-980  
-2,000  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,681  
-3,575  
-2,938  
-3,806  
-2,906  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,222  
4,605  
-2,938  
-3,806  
-2,906  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,063  
-1,915  
-4,030  
12,317  
-5,295  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,278  
14,193  
18,223  
5,906  
11,201  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,215  
12,278  
14,193  
18,223  
5,906