Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang (KGM: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,674  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
3,211,054  
4,234,598  
3,423,012  
3,608,560  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-3,345,898  
-4,234,763  
-3,226,128  
-3,920,336  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-27,766  
-20,227  
-17,271  
-14,475  
 
Tiền chi trả lãi vay
-24,085  
-29,086  
-27,461  
-16,706  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,220  
-790  
0  
-55  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
26,698  
46,748  
26,347  
28,027  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,628  
-64,919  
-8,412  
-8,503  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-186,846  
-68,440  
170,086  
-323,487  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,414  
-786  
-14,758  
-25,888  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
85  
25  
222  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,090  
142  
412  
1,089  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,324  
-559  
-14,321  
-24,576  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
41,501  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,560,968  
2,563,542  
2,593,539  
2,928,807  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,396,781  
-2,436,934  
-2,738,950  
-2,575,695  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
164,187  
168,110  
-145,411  
353,112  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,984  
99,111  
10,354  
5,048  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
150,026  
50,918  
40,566  
35,514  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
30  
-4  
0  
3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
119,072  
150,026  
50,919  
40,565