Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (KDH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,081,433  
729,036  
582,598  
324,322  
104,886  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,892  
6,901  
9,847  
2,801  
2,766  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,978  
-271  
2,063  
1,513  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-213,297  
-82,214  
-27,221  
-193,071  
-114,605  
Chi phí lãi vay
39,529  
9,825  
8,648  
8,514  
35,099  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
909,579  
663,277  
575,935  
144,079  
28,145  
Tăng, giảm các khoản phải thu
483,933  
87,207  
-629,468  
369,719  
557,792  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-966,338  
-84,885  
1,424,147  
-454,600  
-306,028  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
373,552  
260,141  
109,013  
202,068  
51,268  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,788  
-58,564  
-4,685  
-19,796  
-2,782  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-142,618  
-156,178  
-145,678  
-19,286  
-88,875  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-249,403  
-113,235  
-92,392  
-34,888  
-19,657  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,151  
-899  
-39,387  
-2,467  
-385  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
372,766  
596,863  
1,197,485  
184,830  
219,477  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-165,432  
-61,193  
-4,308  
-7,924  
-1,315  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
550  
1,850  
0  
2,596  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,300  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
45,000  
0  
43,500  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-160,000  
0  
-2,111,912  
-603,659  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
439,722  
6,603  
0  
111,080  
281,761  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
60,633  
130,869  
47,072  
12,145  
7,797  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
335,173  
-81,871  
86,264  
-1,994,015  
-315,415  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
307,950  
1,487,681  
560  
1,605,787  
430,747  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,896,657  
1,794,206  
1,737,594  
2,798,056  
332,312  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,474,497  
-2,030,796  
-2,818,920  
-1,946,056  
-320,950  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-193,916  
-234,000  
-126,000  
-100,785  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,463,806  
1,017,092  
-1,206,766  
2,357,003  
442,109  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-755,866  
1,532,084  
76,983  
547,818  
346,171  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,591,573  
1,059,489  
982,506  
434,689  
88,518  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,835,706  
2,591,573  
1,059,489  
982,506  
434,689