Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (KDH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
543,944  
324,322  
104,886  
-176,056  
-63,798  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,909  
2,801  
2,766  
15,535  
6,192  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,063  
1,513  
0  
100  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,725  
-193,071  
-114,605  
70,260  
10,443  
Chi phí lãi vay
46,614  
8,514  
35,099  
29,522  
33,667  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
589,804  
144,079  
28,145  
-60,638  
-13,496  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-720,645  
369,719  
557,792  
148,558  
4,098  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,196,343  
-454,600  
-306,028  
-157,496  
-88,134  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
34,721  
202,068  
51,268  
-118,929  
-1,979  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,104  
-19,796  
-2,782  
-137  
2,933  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-64,579  
-19,286  
-88,875  
-83,697  
-37,732  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-98,224  
-34,888  
-19,657  
-19,345  
-8,336  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38,208  
-2,467  
-385  
-593  
-188  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
887,108  
184,830  
219,477  
-292,276  
-142,834  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
157,050  
-7,924  
-1,315  
-848  
-25  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,596  
0  
70  
1,250  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
43,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,111,912  
-603,659  
-219,633  
-4,925  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
111,080  
281,761  
327,135  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
30,853  
12,145  
7,797  
6,683  
13,739  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
231,403  
-1,994,015  
-315,415  
113,407  
10,039  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
35,525  
1,605,787  
430,747  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-20,892  
-34,201  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
575,702  
2,798,056  
332,312  
636,477  
629,742  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,616,582  
-1,946,056  
-320,950  
-455,201  
-476,978  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-410  
-303  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,173  
-100,785  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,041,528  
2,357,003  
442,109  
159,973  
118,260  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
76,983  
547,818  
346,171  
-18,895  
-14,535  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
982,506  
434,689  
88,518  
107,413  
121,948  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,059,489  
982,506  
434,689  
88,518  
107,413