Công ty cổ phần Thực phẩm Đông lạnh KIDO (KDF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
174,252  
176,138  
99,722  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
74,127  
50,641  
30,703  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,437  
1,575  
755  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-42  
-62  
-42  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,350  
-11,247  
-2,681  
 
 
Chi phí lãi vay
21,508  
16,139  
1,623  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
259,057  
233,185  
130,079  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-134,120  
-30,365  
-25,366  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,284  
-35,533  
-9,256  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,538  
73,251  
-44,360  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,522  
-3,395  
9,858  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,878  
-21,618  
-1,929  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,856  
-35,552  
-11,742  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-787  
-10,759  
-1,434  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,683  
169,214  
45,851  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-107,529  
-372,524  
-180,714  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
888  
446  
5,847  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-80,000  
-651,208  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
181,398  
469,812  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4  
170  
30,000  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,077  
10,912  
1,429  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,837  
-542,392  
-143,437  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
223,396  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
307,476  
933,299  
121,789  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-366,028  
-649,503  
-51,575  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-78,360  
-90,840  
-32,556  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-136,912  
416,352  
37,657  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-62,392  
43,175  
-59,929  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,392  
27,216  
87,138  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
8  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,001  
70,392  
27,216