Công ty Cổ phần tập đoàn Kido (KDC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,487,989  
6,682,302  
662,958  
618,618  
489,928  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
72,807  
174,976  
228,178  
230,053  
215,149  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,370  
12,072  
-3,646  
-7,383  
11,014  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
-227  
1,089  
2,258  
-2,782  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,684,353  
-6,800,099  
-164,124  
-103,153  
-51,460  
Chi phí lãi vay
38,711  
21,788  
20,732  
43,392  
94,370  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-80,479  
90,813  
745,187  
783,785  
756,218  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-413,279  
-271,186  
256,736  
70,707  
64,968  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-580,976  
31,716  
-27,542  
6,332  
75,710  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,422  
127,128  
223,308  
51,057  
-94,402  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-63,879  
2,848  
4,102  
21,822  
24,994  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-3,945  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,455  
-23,079  
-21,282  
-44,440  
-96,483  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,078,190  
-81,862  
-133,990  
-181,490  
-77,403  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,142  
6,232  
6,453  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-34,599  
-27,086  
-26,597  
-39,495  
-9,706  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,233,436  
-154,654  
1,022,063  
674,509  
650,348  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-422,190  
-226,856  
-68,551  
-179,465  
-222,818  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
35  
13,361  
34,756  
7,168  
7,788  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-72,000  
-1,935,000  
-286,000  
-2,410,500  
-2,773,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,955,000  
730,000  
321,700  
2,592,419  
2,851,929  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-849,950  
-93,021  
-1,588,517  
-1,000  
-258,883  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,866,342  
6,799,891  
13,803  
32,504  
111,288  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
94,521  
177,726  
490,438  
48,790  
30,505  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,571,759  
5,466,101  
-1,082,371  
89,916  
-253,392  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,820,237  
696,877  
693,354  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-831  
-1,322,183  
-483,844  
0  
-501,376  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,214,831  
1,783,168  
1,091,009  
1,603,649  
2,102,839  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-876,593  
-2,153,596  
-1,479,176  
-1,618,069  
-2,517,380  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-317,070  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-493,447  
-4,935,141  
-379,026  
-1,189  
-315,253  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
843,959  
-6,627,752  
569,200  
364,199  
-537,818  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,182,282  
-1,316,304  
508,892  
1,128,624  
-140,861  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,151,037  
2,467,178  
1,958,065  
829,459  
967,330  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
19  
164  
221  
-18  
2,990  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,333,338  
1,151,037  
2,467,178  
1,958,065  
829,459