Công ty Cổ phần tập đoàn Kido (KDC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
560,639  
1,507,194  
6,682,302  
662,958  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
296,764  
78,616  
174,976  
228,178  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23,785  
8,539  
12,072  
-3,646  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-948  
-65  
-227  
1,089  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-782,546  
-1,623,506  
-6,800,099  
-164,124  
 
Chi phí lãi vay
159,429  
38,901  
21,788  
20,732  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
257,123  
9,680  
90,813  
745,187  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-241,175  
-9,913  
-271,186  
256,736  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,254  
-6,091  
31,716  
-27,542  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
178,918  
-25,434  
127,128  
223,308  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,596  
-3,647  
2,848  
4,102  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
3,548  
4  
-3,945  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-163,414  
-28,273  
-23,079  
-21,282  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-57,396  
-35,950  
-81,862  
-133,990  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,142  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,220  
-31,132  
-27,086  
-26,597  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-69,274  
-130,756  
-154,654  
1,022,063  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-115,633  
-549,477  
-226,856  
-68,551  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,899  
2,240  
13,361  
34,756  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-541,014  
-50,000  
-1,935,000  
-286,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
100,000  
1,305,098  
730,000  
321,700  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,054,115  
-1,566,054  
-93,021  
-1,588,517  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,354,221  
609,886  
6,799,891  
13,803  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
158,180  
117,434  
177,726  
490,438  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
907,537  
-130,873  
5,466,101  
-1,082,371  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
4  
0  
0  
1,820,237  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-831  
-1,322,183  
-483,844  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,121,408  
2,824,866  
1,783,168  
1,091,009  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,412,433  
-1,536,347  
-2,153,596  
-1,479,176  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-422,838  
-493,762  
-4,935,141  
-379,026  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-713,860  
793,926  
-6,627,752  
569,200  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
124,404  
532,297  
-1,316,304  
508,892  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,683,338  
1,151,037  
2,467,178  
1,958,065  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-58  
4  
164  
221  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,807,684  
1,683,338  
1,151,037  
2,467,178