Công ty Cổ phần tập đoàn Kido (KDC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,507,194  
6,682,302  
662,958  
618,618  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
78,616  
174,976  
228,178  
230,053  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,539  
12,072  
-3,646  
-7,383  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-65  
-227  
1,089  
2,258  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,623,506  
-6,800,099  
-164,124  
-103,153  
 
Chi phí lãi vay
38,901  
21,788  
20,732  
43,392  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,680  
90,813  
745,187  
783,785  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,913  
-271,186  
256,736  
70,707  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,091  
31,716  
-27,542  
6,332  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,434  
127,128  
223,308  
51,057  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,647  
2,848  
4,102  
21,822  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
4  
-3,945  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-28,273  
-23,079  
-21,282  
-44,440  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,950  
-81,862  
-133,990  
-181,490  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,142  
6,232  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-31,132  
-27,086  
-26,597  
-39,495  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-130,756  
-154,654  
1,022,063  
674,509  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-549,477  
-226,856  
-68,551  
-179,465  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,240  
13,361  
34,756  
7,168  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
-1,935,000  
-286,000  
-2,410,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,305,098  
730,000  
321,700  
2,592,419  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,566,054  
-93,021  
-1,588,517  
-1,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,667,648  
6,799,891  
13,803  
32,504  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-940,328  
177,726  
490,438  
48,790  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-130,873  
5,466,101  
-1,082,371  
89,916  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,820,237  
696,877  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-831  
-1,322,183  
-483,844  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,824,866  
1,783,168  
1,091,009  
1,603,649  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,536,347  
-2,153,596  
-1,479,176  
-1,618,069  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-317,070  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-493,762  
-4,935,141  
-379,026  
-1,189  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
793,926  
-6,627,752  
569,200  
364,199  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
532,297  
-1,316,304  
508,892  
1,128,624  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,151,037  
2,467,178  
1,958,065  
829,459  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
164  
221  
-18  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,683,338  
1,151,037  
2,467,178  
1,958,065