Công ty Cổ phần Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng (KCB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
501  
-4,321  
11,204  
540  
-11,010  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,583  
16,391  
13,847  
12,843  
23,254  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-28  
1,124  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,585  
-1,194  
-796  
-792  
2,910  
Chi phí lãi vay
816  
1,394  
1,635  
2,221  
3,015  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-14,648  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,314  
12,271  
11,242  
14,784  
19,292  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,060  
-19,873  
22,884  
1,443  
-12,375  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,888  
4,121  
-3,356  
-1,700  
-843  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,871  
1,825  
-8,984  
3,198  
-1,212  
Tăng, giảm chi phí trả trước
793  
1,831  
-746  
-2,361  
-1,728  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-853  
-1,394  
-1,769  
-2,242  
-3,103  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-30  
-225  
-47  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
98  
0  
195  
365  
702  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-843  
0  
-275  
-302  
-1,794  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,209  
-1,219  
19,162  
12,961  
-1,109  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,156  
-3,790  
-11,689  
-6,575  
-9,282  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,201  
694  
760  
2,153  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
87  
54  
103  
40  
124  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,069  
-1,535  
-10,893  
-5,774  
-7,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,848  
12,162  
16,994  
21,122  
21,707  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,770  
-16,157  
-20,178  
-23,306  
-26,982  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-111  
0  
0  
0  
-3,876  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-908  
-2,695  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33  
-3,996  
-4,091  
-4,880  
-9,151  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,107  
-6,750  
4,177  
2,307  
-17,265  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,021  
8,771  
4,594  
2,287  
19,552  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,128  
2,021  
8,771  
4,594  
2,287