Công ty Cổ phần Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng (KCB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,204  
540  
-11,010  
637  
129  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,847  
12,843  
23,254  
25,049  
29,011  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-28  
1,124  
4,875  
-1,025  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
44  
-479  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-796  
-792  
2,910  
-340  
983  
Chi phí lãi vay
1,635  
2,221  
3,015  
5,486  
9,075  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-14,648  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,242  
14,784  
19,292  
35,752  
37,693  
Tăng, giảm các khoản phải thu
22,884  
1,443  
-12,375  
30,214  
26,113  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,356  
-1,700  
-843  
3,649  
7,697  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,984  
3,198  
-1,212  
-4,321  
-26,583  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-746  
-2,361  
-1,728  
7,387  
679  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,769  
-2,242  
-3,103  
-5,918  
-9,408  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30  
-225  
-47  
-62  
-551  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
195  
365  
702  
1,191  
3,237  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-275  
-302  
-1,794  
-2,499  
-3,335  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,162  
12,961  
-1,109  
65,392  
35,541  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,689  
-6,575  
-9,282  
-6,656  
-26,524  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
694  
760  
2,153  
419  
1,038  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
103  
40  
124  
83  
157  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,893  
-5,774  
-7,006  
-6,154  
-25,329  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,994  
21,122  
21,707  
39,219  
49,716  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,178  
-23,306  
-26,982  
-77,163  
-61,478  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-3,876  
-3,008  
-1,158  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-908  
-2,695  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,091  
-4,880  
-9,151  
-40,952  
-12,920  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,177  
2,307  
-17,265  
18,287  
-2,708  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,594  
2,287  
19,552  
1,265  
3,974  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,771  
4,594  
2,287  
19,552  
1,265