Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị Trường học Kiên Giang (KBE: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,186  
3,683  
0  
7,718  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
659  
662  
0  
584  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
193  
61  
0  
-119  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-47  
-60  
0  
-4,522  
 
Chi phí lãi vay
634  
371  
0  
1,039  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,625  
4,716  
0  
4,700  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,930  
-7,251  
0  
500  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-556  
-843  
0  
-704  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,560  
2,487  
0  
-846  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
88  
230  
0  
242  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-632  
-361  
0  
-1,039  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-530  
-739  
0  
-1,121  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
78  
0  
55  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-505  
-706  
0  
-583  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
94,096  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-55,412  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-10,579  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-561  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,263  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
923  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-10,819  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
860  
-2,388  
16,385  
1,205  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-81  
0  
-75  
-4,425  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3  
0  
4,987  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47  
57  
0  
50  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34  
60  
-75  
611  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23,589  
14,569  
0  
36,148  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,838  
-10,027  
-13,452  
-39,238  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,231  
-2,216  
-3,676  
-1,477  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
520  
2,327  
-17,128  
-4,567  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,346  
-1  
-819  
-2,751  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
468  
469  
1,287  
4,038  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,814  
468  
469  
1,287