Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị Trường học Kiên Giang (KBE: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,585  
3,186  
3,683  
0  
7,718  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
516  
659  
662  
0  
584  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
530  
193  
61  
0  
-119  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-47  
-47  
-60  
0  
-4,522  
Chi phí lãi vay
780  
634  
371  
0  
1,039  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,364  
4,625  
4,716  
0  
4,700  
Tăng, giảm các khoản phải thu
666  
1,930  
-7,251  
0  
500  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,922  
-556  
-843  
0  
-704  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
649  
-3,560  
2,487  
0  
-846  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-22  
88  
230  
0  
242  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-777  
-632  
-361  
0  
-1,039  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-238  
-530  
-739  
0  
-1,121  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
78  
0  
55  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-389  
-505  
-706  
0  
-583  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
94,096  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-55,412  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-10,579  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-561  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,263  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
923  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-10,819  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,330  
860  
-2,388  
16,385  
1,205  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-205  
-81  
0  
-75  
-4,425  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
3  
0  
4,987  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
87  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47  
47  
57  
0  
50  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-71  
-34  
60  
-75  
611  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
29,819  
23,589  
14,569  
0  
36,148  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,455  
-21,838  
-10,027  
-13,452  
-39,238  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,462  
-1,231  
-2,216  
-3,676  
-1,477  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-99  
520  
2,327  
-17,128  
-4,567  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,161  
1,346  
-1  
-819  
-2,751  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,814  
468  
469  
1,287  
4,038  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,975  
1,814  
468  
469  
1,287