Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KBC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
729,975  
341,272  
85,798  
-486,651  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,361  
32,882  
34,248  
23,039  
23,050  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-56,149  
-4,985  
53,868  
35,653  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-584  
3,589  
361  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-306,084  
-130,804  
-3,655  
42,400  
 
Chi phí lãi vay
0  
251,673  
310,697  
322,678  
 
Thu lãi và cổ tức
89,988  
35,333  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
485,507  
528,960  
481,316  
-12,042  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
149,323  
-136,800  
-361,315  
316,038  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-509,888  
19,928  
157,252  
-1,212,268  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-53,296  
361,035  
250,776  
546,156  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-484  
1,109  
14,923  
9,627  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-142,033  
-265,143  
-357,030  
-90,615  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,694  
-3,240  
-1,199  
-25,446  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11,828  
34,680  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-51  
-5,656  
-1,540  
-51  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-78,617  
500,192  
195,012  
-433,922  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-39,703  
-24,292  
-21,491  
-63,788  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
227  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,326  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
72,610  
0  
0  
91,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-839,227  
-87,300  
152  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
148,283  
209,110  
0  
565,501  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,694  
5,112  
3,200  
543,701  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
172,558  
-649,069  
-105,591  
1,136,567  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,081,991  
900,000  
127,798  
132,713  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,096,865  
-705,109  
-183,686  
-799,433  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,874  
194,891  
-55,888  
-666,721  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
79,067  
46,013  
33,533  
35,925  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
149,105  
103,093  
69,560  
33,635  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-8  
-1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
228,164  
149,105  
103,093  
69,560