Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Khang An (KAC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,319  
26,227  
34,360  
24,498  
1,886  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-1,370  
593  
641  
717  
470  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,786  
1,786  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-317  
-841  
-233  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-299  
-473  
-54  
305  
Chi phí lãi vay
0  
223  
290  
1,702  
1,637  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,949  
24,959  
36,287  
26,022  
4,065  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-30,295  
-112,220  
13,391  
-115,269  
6,631  
Tăng, giảm hàng tồn kho
29,823  
10,382  
69,497  
78,543  
-33,339  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,255  
73,292  
-92,933  
-3,564  
81,826  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,485  
-441  
7,359  
-2,758  
-1,209  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-223  
-290  
-1,702  
-1,710  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-64  
-9,935  
-4,132  
-9,298  
-4,012  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
113  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-488  
-102  
-4,821  
-102  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,183  
-14,674  
29,076  
-32,846  
52,262  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-8,734  
-978  
-3,809  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
802  
0  
182  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-23,000  
-200  
-24,497  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
32,186  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
299  
529  
54  
21  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,000  
-8,636  
-24,144  
28,431  
203  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
4,900  
178,400  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-2,309  
-178,400  
-33,339  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
2,591  
0  
-33,339  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,183  
-23,310  
7,523  
-4,415  
19,126  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,868  
27,178  
19,337  
22,912  
3,552  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
317  
841  
233  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,051  
3,868  
27,178  
19,337  
22,912