Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Khang An (KAC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,360  
24,498  
1,886  
2,486  
7,248  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
641  
717  
470  
508  
525  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,786  
0  
0  
-181  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-317  
-841  
-233  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-473  
-54  
305  
-7  
-17,457  
Chi phí lãi vay
290  
1,702  
1,637  
6,432  
22,659  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,287  
26,022  
4,065  
9,239  
12,975  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,391  
-115,269  
6,631  
23,880  
-35,726  
Tăng, giảm hàng tồn kho
69,497  
78,543  
-33,339  
-8,556  
285,966  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-92,933  
-3,564  
81,826  
-589  
-80,728  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,359  
-2,758  
-1,209  
584  
12,680  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-290  
-1,702  
-1,710  
-6,734  
-28,538  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,132  
-9,298  
-4,012  
-150  
-1,283  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
113  
300  
19,317  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-102  
-4,821  
-102  
721  
-18,478  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,076  
-32,846  
52,262  
18,695  
166,185  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-978  
-3,809  
0  
0  
-14  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
802  
0  
182  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
16,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-24,497  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
32,186  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
529  
54  
21  
7  
460  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,144  
28,431  
203  
16,007  
446  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,900  
178,400  
0  
6,530  
173,718  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,309  
-178,400  
-33,339  
-38,965  
-334,160  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-9,996  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,591  
0  
-33,339  
-32,435  
-170,437  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,523  
-4,415  
19,126  
2,267  
-3,806  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,337  
22,912  
3,552  
1,286  
5,092  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
317  
841  
233  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27,178  
19,337  
22,912  
3,552  
1,286