Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật (JVC: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,533  
18,484  
-770,487  
-551,589  
230,357  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,005  
69,530  
70,823  
75,109  
70,411  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,510  
6,717  
758,776  
571,747  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-996  
1,408  
-1,298  
6,934  
1,586  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-1,872  
1,872  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-121  
10,544  
-1,181  
-17,232  
-25,768  
Chi phí lãi vay
1,671  
5,894  
2,411  
26,984  
46,646  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-56,602  
83,487  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
80,582  
110,704  
4,315  
195,439  
323,233  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-64,376  
35,196  
-49,968  
-325,479  
-319,472  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,749  
68,871  
122,742  
-36,170  
60,858  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
120,271  
-115,465  
4,529  
10,784  
19,044  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,554  
-7,897  
10,884  
-28,632  
1,114  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,785  
-6,111  
-3,042  
-27,347  
-46,237  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,057  
1,323  
-67,083  
-53,731  
-33,654  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,095  
-2,276  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
9,814  
-13,546  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
126,441  
86,621  
32,191  
-275,588  
2,610  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,921  
-58,938  
-10,421  
-1,471  
-52,559  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
94  
-108  
-2,878  
15,914  
74,996  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,520  
0  
0  
-305,480  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
752  
0  
311,728  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-92,372  
-19,128  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,498  
4,528  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
752  
298  
197  
43  
268  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,594  
-57,996  
-13,101  
-75,135  
8,105  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
420,863  
328,857  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,472  
29,838  
1,850  
330,651  
576,366  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,484  
-34,002  
-4,368  
-855,770  
-439,778  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,255  
-3,003  
0  
0  
-1,627  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-9,009  
-38,009  
-664  
-27,745  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,267  
-16,176  
-40,527  
-104,921  
436,073  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
94,580  
12,449  
-21,437  
-455,644  
446,788  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,730  
26,282  
47,721  
503,370  
56,582  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-2  
-5  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
133,310  
38,730  
26,282  
47,721  
503,370