Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật (JVC: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-770,487  
-551,589  
230,357  
61,337  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,823  
75,109  
70,411  
70,400  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
758,776  
571,747  
0  
297  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,298  
6,934  
1,586  
389  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
1,872  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,181  
-17,232  
-25,768  
-3,792  
 
Chi phí lãi vay
2,411  
26,984  
46,646  
52,476  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-56,602  
83,487  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,315  
195,439  
323,233  
181,108  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-49,968  
-325,479  
-319,472  
166,314  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
122,742  
-36,170  
60,858  
-178,771  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,529  
10,784  
19,044  
60,400  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
10,884  
-28,632  
1,114  
-3,386  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,042  
-27,347  
-46,237  
-51,509  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-67,083  
-53,731  
-33,654  
-55,386  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,095  
-2,276  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
9,814  
-13,546  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,191  
-275,588  
2,610  
118,769  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,421  
-1,471  
-52,559  
-182,609  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-2,878  
15,914  
74,996  
2,570  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-305,480  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
311,728  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-92,372  
-19,128  
-22,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,498  
4,528  
39,009  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
197  
43  
268  
2,313  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,101  
-75,135  
8,105  
-160,717  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
174,817  
420,863  
328,857  
148,118  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-172,967  
330,651  
576,366  
584,376  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,368  
-855,770  
-439,778  
-645,822  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-1,627  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-38,009  
-664  
-27,745  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-40,527  
-104,921  
436,073  
86,671  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,437  
-455,644  
446,788  
44,723  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
47,721  
503,370  
56,582  
11,879  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
-5  
-1  
-20  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,282  
47,721  
503,370  
56,582