Công ty cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải (JOS: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-21,211  
-38,521  
-34,638  
-50,237  
-11,376  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,241  
4,860  
5,209  
5,640  
5,794  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-239  
61  
-668  
10,539  
-2,604  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,731  
-16  
-989  
6,357  
1,768  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-64  
-25  
-2  
-651  
-1,447  
Chi phí lãi vay
30,092  
39,031  
32,887  
30,066  
14,788  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,549  
5,390  
1,800  
1,715  
6,924  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,419  
5,970  
-14,014  
-1,615  
-1,845  
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,103  
-24,152  
-4,698  
-4,576  
1,941  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-31,650  
26,235  
35,098  
5,593  
-6,189  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,135  
-1,092  
196  
-1,130  
162  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,524  
0  
2,687  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-205  
-20,269  
0  
-1,046  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
35  
135  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-23  
0  
0  
-400  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,115  
12,258  
799  
-13  
-452  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-718  
-652  
-2,220  
-1,170  
-355  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,136  
16  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
27,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-10  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
926  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
25  
2  
35  
1,512  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-716  
-627  
-2,217  
-9  
29,099  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
43,892  
172,563  
34,318  
0  
8,527  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,575  
-185,761  
-29,219  
-698  
-34,265  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,683  
-13,199  
5,099  
-698  
-25,738  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,285  
-1,567  
3,681  
-720  
2,908  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,905  
6,467  
2,814  
3,504  
618  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
5  
-28  
29  
-23  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
630  
4,905  
6,467  
2,814  
3,504