Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (IVS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,893  
11,750  
1,576  
3,034  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,652  
4,834  
5,006  
5,746  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
249  
-275  
-115  
-2,491  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,829  
-2,747  
-9,438  
-3,809  
 
Chi phí lãi vay
0  
309  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,965  
13,870  
-2,971  
2,479  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,920  
-11,957  
-34,373  
54,470  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,254  
2,293  
16,658  
11,338  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
38  
-63  
372  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-309  
0  
564  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,820  
-1,104  
-635  
-378  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-1,299  
0  
427  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
917  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,550  
3,647  
-20,522  
68,473  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-439  
-1,862  
-3,893  
-1,279  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
91  
814  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,984  
0  
0  
-40,195  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,874  
5,619  
5,000  
6,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
600  
494  
5,650  
3,809  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,051  
4,341  
7,571  
-31,664  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
49,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-49,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,597  
-54  
-16  
-141  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,597  
-54  
-16  
-141  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,995  
7,934  
-12,967  
36,667  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
66,866  
58,932  
71,899  
35,232  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,871  
66,866  
58,932  
71,899