Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (IVS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
644  
337  
168  
6,893  
11,750  
Điều chỉnh cho các khoản
2,237  
636  
2,487  
0  
0  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
431  
5,046  
4,533  
4,652  
4,834  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,011  
4,922  
821  
249  
-275  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,206  
-8,811  
-2,867  
-2,829  
-2,747  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-521  
0  
0  
0  
Tăng các chi phí tiền tệ
391  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
391  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ khác
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-1,590  
0  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-1,590  
0  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi khác
0  
0  
0  
0  
0  
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
26,910  
-53,283  
-83,348  
0  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
-16,261  
-1,082  
-19,136  
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
49,700  
300  
-50,000  
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-9,422  
-52,231  
-13,348  
0  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) các tài sản khác
2,893  
-271  
-864  
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,100  
-51,110  
-86,148  
8,965  
13,870  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
242  
1,194  
-680  
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,430  
1,914  
-3,806  
5,920  
-11,957  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
-677  
271  
-159  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
-185  
60  
1  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1,003  
70  
-92  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
555  
-323  
20  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43  
3  
152  
-4,254  
2,293  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,201  
-114  
192  
38  
-63  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-309  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
111  
-99  
-1,382  
-1,820  
-1,104  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
31  
0  
3,583  
-1,299  
0  
Tiền lãi đã thu
0  
0  
3,583  
0  
0  
Tiền thu khác
31  
0  
0  
-1,299  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-302  
-804  
-629  
0  
917  
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản chi khác
-302  
-804  
-629  
0  
917  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,781  
-50,136  
-83,493  
7,550  
3,647  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
912  
-1,236  
-4,317  
-439  
-1,862  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
91  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-13,984  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
14,874  
5,619  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,206  
8,811  
2,867  
600  
494  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,118  
7,575  
-1,450  
1,051  
4,341  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
179,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
49,000  
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay khác
0  
0  
0  
0  
49,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-49,000  
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
0  
0  
0  
0  
-49,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-4,830  
-10,597  
-54  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
174,170  
-10,597  
-54  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
29,899  
-42,561  
89,227  
-1,995  
7,934  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,341  
96,902  
7,675  
66,866  
58,932  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
5,611  
66,902  
7,675  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
48,730  
30,000  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,240  
54,341  
96,902  
64,871  
66,866  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
7,840  
5,611  
66,902  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền
76,400  
48,730  
30,000  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
3,348,662  
2,683,455  
2,437,941  
0  
0  
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-3,684,802  
-2,781,395  
-2,647,670  
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
354,719  
157,134  
200,835  
0  
0  
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
18,579  
59,193  
-8,894  
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
107,495  
48,302  
57,196  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
107,495  
48,302  
57,196  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
107,495  
48,302  
57,196  
0  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
126,073  
107,495  
48,302  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
126,073  
107,495  
48,302  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
126,073  
107,495  
48,302  
0  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0