Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (ITS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,659  
12,355  
12,352  
 
9,370  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,633  
2,771  
5,952  
 
9,156  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
687  
-8,150  
2,905  
 
-15,071  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,402  
1,394  
-464  
 
-419  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,808  
-2,261  
-2,402  
 
-14,219  
Chi phí lãi vay
28,474  
24,028  
19,292  
 
47,969  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,047  
30,136  
37,635  
 
36,787  
Tăng, giảm các khoản phải thu
69,440  
-233,428  
-1,932  
 
144,882  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-31,069  
-40,542  
-89,986  
 
58,796  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-123,999  
300,087  
18,976  
 
-145,545  
Tăng, giảm chi phí trả trước
325  
-614  
-1,007  
 
560  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-28,474  
-21,576  
-14,921  
 
-40,562  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,186  
-3,591  
-5,214  
 
-20,687  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
47,956  
0  
20,411  
 
26,306  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,069  
-32,756  
-55,319  
 
-25,880  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-36,030  
-2,283  
-91,358  
 
34,656  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-120,898  
-85,889  
-1,366  
 
-23,608  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-10,000  
229  
2,051  
 
4,501  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,722  
-18,240  
0  
 
-292  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18,500  
55,521  
0  
 
14,250  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
801  
1,111  
691  
 
1,278  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-124,318  
-47,268  
1,377  
 
-3,871  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
300  
0  
0  
 
590  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-34  
 
-153  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
740,158  
568,968  
491,119  
 
564,870  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-620,363  
-564,359  
-358,536  
 
-604,881  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-618  
-986  
-1,849  
 
-4,044  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-5,099  
-4,517  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
119,476  
-1,475  
126,183  
 
-43,618  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,872  
-51,025  
36,202  
 
-12,833  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,860  
125,885  
89,683  
 
59,184  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
26  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,988  
74,860  
125,885  
 
46,377