Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang (ITQ: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
9,708  
8,393  
0  
2,176  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
459,339  
440,657  
405,720  
540,820  
643,365  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-414,984  
-374,473  
-355,088  
-544,038  
-547,330  
Tiền chi trả cho người lao động
-15,508  
-13,628  
-14,508  
-6,719  
-4,007  
Tiền chi trả lãi vay
-6,539  
-7,562  
-8,436  
-8,251  
-6,121  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,256  
-430  
-3,016  
-7,266  
-973  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
698  
546  
1,904  
8,084  
174,948  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,232  
-9,999  
-6,587  
-21,714  
-298,100  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,517  
35,111  
19,989  
-39,084  
-38,219  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,077  
-33,357  
-4,137  
-42,683  
-2,504  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
572  
905  
0  
0  
540  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
0  
-17,000  
-15,500  
-21,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
8,000  
22,500  
13,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
891  
1,399  
1,858  
1,228  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,614  
-23,053  
3,221  
-43,955  
-22,964  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
83,373  
50,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
327,767  
339,040  
316,114  
458,517  
420,249  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-328,976  
-348,726  
-342,730  
-422,006  
-408,636  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-11,922  
-15,506  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,209  
-9,686  
-38,538  
104,377  
61,613  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,305  
2,372  
-15,329  
21,338  
431  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,042  
8,673  
24,002  
2,667  
2,236  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-5  
-3  
0  
-3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,731  
11,042  
8,673  
24,002  
2,667