Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong (ITD: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
61,019  
108,698  
76,455  
43,997  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,225  
7,085  
6,434  
22,244  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,221  
31,429  
8,582  
7,468  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-382  
64  
-111  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
402  
0  
197  
2,039  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,096  
-5,844  
-5,852  
-13,620  
 
Chi phí lãi vay
-316  
4,863  
2,666  
14,616  
 
Thu lãi và cổ tức
-838  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
2,694  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,235  
148,989  
88,371  
76,744  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
173,306  
-124,836  
-174,424  
20,478  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
38,346  
6,933  
-70,397  
16,246  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-84,993  
76,543  
89,617  
-57,501  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-962  
67  
657  
-7,303  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-779  
-1,185  
-4,727  
-6,033  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,689  
-15,168  
-11,812  
-9,724  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-2,893  
2,833  
2,720  
3,131  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,059  
-1,492  
-6,524  
1,786  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
163,513  
92,683  
-86,520  
37,825  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,781  
-5,770  
-2,234  
-10,395  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
115  
46  
4,872  
-652  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-88,975  
-11,909  
-34,165  
-80,026  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
114,733  
5,259  
68,501  
81,964  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-321  
-7,976  
1,201  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
946  
12,232  
33,597  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,811  
491  
8,711  
13,446  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,903  
-11,258  
49,942  
39,134  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
419  
6,753  
6,385  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-142  
-11,849  
-8,210  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
92,898  
171,615  
116,512  
15,183  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-176,471  
-174,199  
-52,380  
13,915  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-91,852  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-82,476  
-27,696  
-6,374  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-165,773  
-35,376  
55,933  
-62,755  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,643  
46,050  
19,355  
14,204  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
111,598  
65,540  
46,492  
31,984  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
8  
-307  
303  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
132,241  
111,598  
65,540  
46,492