Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà (ITC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
84,772  
83,546  
28,971  
7,711  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,434  
5,160  
4,444  
4,369  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,768  
13,286  
5,210  
-418  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,514  
-1,917  
-3,856  
-3,642  
 
Chi phí lãi vay
6,073  
1,133  
4,954  
12,295  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
88,533  
101,209  
39,722  
20,315  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
75,774  
-52,775  
40,871  
-136,719  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,243  
-109,107  
-1,012,044  
-15,566  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
122,929  
45,984  
320,650  
-8,196  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,524  
-14,628  
-1,343  
-741  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-111,390  
-1,276  
-5,322  
-9,657  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,544  
-2,865  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,595  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-1,634  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
150,535  
-33,459  
-617,468  
-149,602  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-177  
-5,398  
-3,774  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
3,843  
7,835  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,775  
-44,719  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
96,581  
64,388  
5,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,665  
1,887  
1,402  
936  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
97,294  
16,157  
6,471  
8,771  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
470,495  
443,171  
820,498  
276,449  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-661,731  
-431,457  
-167,208  
-136,284  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,936  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-215,173  
11,713  
653,291  
140,165  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,657  
-5,589  
42,293  
-666  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,266  
50,855  
8,562  
9,228  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
77,923  
45,266  
50,855  
8,562