Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà (ITC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,711  
7,544  
-279,203  
14,518  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,369  
5,587  
5,079  
8,496  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-418  
-7,966  
249,516  
0  
-28,690  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,642  
-4,949  
-782  
-22,409  
 
Chi phí lãi vay
12,295  
22,167  
35,945  
43,511  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,315  
22,382  
10,555  
15,426  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-136,719  
85,558  
112,266  
138,935  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,566  
70,880  
-76,192  
-71,739  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,196  
82,936  
6,256  
-95,047  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-741  
674  
2,999  
1,229  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,657  
-33,757  
-56,192  
-43,530  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-22,749  
-19,488  
-18,563  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,595  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,634  
-337  
-774  
-543  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-149,602  
205,588  
-20,570  
-73,832  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-573  
0  
-2,348  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,835  
0  
955  
216  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
7,832  
29,835  
63,029  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
936  
1,303  
1,724  
1,869  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,771  
8,562  
32,514  
62,767  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
276,449  
50,379  
93,993  
103,421  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-136,284  
-257,902  
-115,356  
-62,743  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2  
-34,117  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
140,165  
-207,523  
-21,365  
6,561  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-666  
6,627  
-9,421  
-4,503  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,228  
2,600  
12,022  
16,525  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,562  
9,228  
2,600  
12,022