Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà (ITC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,971  
7,711  
7,544  
-279,203  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,444  
4,369  
5,587  
5,079  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,210  
-418  
-7,966  
249,516  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,856  
-3,642  
-4,949  
-782  
 
Chi phí lãi vay
4,954  
12,295  
22,167  
35,945  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,722  
20,315  
22,382  
10,555  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
40,871  
-136,719  
85,558  
112,266  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,012,044  
-15,566  
70,880  
-76,192  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
320,650  
-8,196  
82,936  
6,256  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,343  
-741  
674  
2,999  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,322  
-9,657  
-33,757  
-56,192  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-22,749  
-19,488  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,595  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,634  
-337  
-774  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-617,468  
-149,602  
205,588  
-20,570  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,774  
0  
-573  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,843  
7,835  
0  
955  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,000  
0  
7,832  
29,835  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,402  
936  
1,303  
1,724  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,471  
8,771  
8,562  
32,514  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
820,498  
276,449  
50,379  
93,993  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-167,208  
-136,284  
-257,902  
-115,356  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-2  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
653,291  
140,165  
-207,523  
-21,365  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
42,293  
-666  
6,627  
-9,421  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,562  
9,228  
2,600  
12,022  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,855  
8,562  
9,228  
2,600