Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà (ITC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
83,546  
28,971  
7,711  
7,544  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,160  
4,444  
4,369  
5,587  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,286  
5,210  
-418  
-7,966  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,917  
-3,856  
-3,642  
-4,949  
 
Chi phí lãi vay
1,133  
4,954  
12,295  
22,167  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
101,209  
39,722  
20,315  
22,382  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-52,775  
40,871  
-136,719  
85,558  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-109,107  
-1,012,044  
-15,566  
70,880  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
45,984  
320,650  
-8,196  
82,936  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,628  
-1,343  
-741  
674  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,276  
-5,322  
-9,657  
-33,757  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,865  
0  
0  
-22,749  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,595  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,634  
-337  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,459  
-617,468  
-149,602  
205,588  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,398  
-3,774  
0  
-573  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,843  
7,835  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-44,719  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
64,388  
5,000  
0  
7,832  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,887  
1,402  
936  
1,303  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,157  
6,471  
8,771  
8,562  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
443,171  
820,498  
276,449  
50,379  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-431,457  
-167,208  
-136,284  
-257,902  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
11,713  
653,291  
140,165  
-207,523  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,589  
42,293  
-666  
6,627  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,855  
8,562  
9,228  
2,600  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,266  
50,855  
8,562  
9,228