Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (ITA: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,677  
34,927  
152,196  
151,035  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,976  
28,422  
23,674  
20,363  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
225,770  
41,050  
81,263  
10,412  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-786  
-2,948  
-11,183  
-6,348  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,872  
-76,096  
-319,248  
-120,453  
 
Chi phí lãi vay
77,194  
72,224  
88,460  
101,906  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
258,069  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
334,958  
97,580  
273,231  
156,915  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
157,741  
-20,402  
-307,946  
-61,873  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-95,167  
-96,080  
-488,470  
-767,159  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
141,737  
202,887  
-144,686  
-38,694  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,977  
-3,973  
4,463  
17,180  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-83,830  
-101,655  
-211,798  
-154,401  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,087  
-10,617  
-731  
-9,536  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-181,105  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
446,377  
67,740  
-1,057,042  
-857,568  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,742  
-9,480  
-3,654  
-2,970  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
35,168  
0  
2,600  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-170,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,005  
16,995  
145,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,893  
-35,111  
-2,021  
-233,325  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
218,588  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
160,100  
2,935  
157,783  
42,897  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
182,638  
-24,661  
348,295  
-193,398  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
46,106  
1,000,388  
1,263,781  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-244,534  
0  
-51,533  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
61,356  
43,099  
97,643  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-360,046  
-143,956  
-348,211  
-224,264  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-543,224  
-54,751  
698,286  
1,039,517  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
85,790  
-11,672  
-10,461  
-11,449  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,525  
38,197  
48,659  
60,108  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
112,315  
26,525  
38,197  
48,659