Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (ITA: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,927  
152,196  
151,035  
54,978  
19,486  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,422  
23,674  
20,363  
25,052  
24,959  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
41,050  
81,263  
10,412  
36,680  
26,559  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,948  
-11,183  
-6,348  
-3,829  
480  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-76,096  
-319,248  
-120,453  
-207,907  
-52,254  
Chi phí lãi vay
72,224  
88,460  
101,906  
90,426  
123,304  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
258,069  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
97,580  
273,231  
156,915  
-4,599  
142,534  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,402  
-307,946  
-61,873  
414,066  
-62,911  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-96,080  
-488,470  
-767,159  
-377,265  
-196,522  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
202,887  
-144,686  
-38,694  
-100,615  
227,849  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,973  
4,463  
17,180  
-30,902  
-19,945  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-101,655  
-211,798  
-154,401  
-124,178  
-303,383  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,617  
-731  
-9,536  
-43,398  
-890  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-181,105  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,740  
-1,057,042  
-857,568  
-266,891  
-213,267  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,480  
-3,654  
-2,970  
-1,211  
-4,156  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,600  
0  
947  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-170,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,995  
145,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-35,111  
-2,021  
-233,325  
-487,960  
-18,445  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
218,588  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,935  
157,783  
42,897  
62,941  
703  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,661  
348,295  
-193,398  
-425,284  
-21,898  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
46,106  
1,000,388  
1,263,781  
813,532  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-51,533  
0  
5,500  
-33  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
43,099  
97,643  
0  
-1,721  
508,558  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-143,956  
-348,211  
-224,264  
-95,414  
-303,113  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-54,751  
698,286  
1,039,517  
721,897  
205,412  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,672  
-10,461  
-11,449  
29,722  
-29,754  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,197  
48,659  
60,108  
30,387  
60,140  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,525  
38,197  
48,659  
60,108  
30,387