Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (ITA: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
108,981  
24,677  
34,927  
152,196  
151,035  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
30,214  
28,976  
28,422  
23,674  
20,363  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
50,051  
225,770  
41,050  
81,263  
10,412  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
14,542  
-786  
-2,948  
-11,183  
-6,348  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,953  
-20,872  
-76,096  
-319,248  
-120,453  
Chi phí lãi vay
52,955  
77,194  
72,224  
88,460  
101,906  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
258,069  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
242,790  
334,958  
97,580  
273,231  
156,915  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,020,582  
157,741  
-20,402  
-307,946  
-61,873  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-749,177  
-95,167  
-96,080  
-488,470  
-767,159  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,722  
141,737  
202,887  
-144,686  
-38,694  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,511  
-6,977  
-3,973  
4,463  
17,180  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-30,822  
-83,830  
-101,655  
-211,798  
-154,401  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,250  
-2,087  
-10,617  
-731  
-9,536  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-181,105  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
461,912  
446,377  
67,740  
-1,057,042  
-857,568  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,801  
-6,742  
-9,480  
-3,654  
-2,970  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,515  
35,168  
0  
2,600  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-170,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
102,603  
8,005  
16,995  
145,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-271,398  
-13,893  
-35,111  
-2,021  
-233,325  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
218,588  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,953  
160,100  
2,935  
157,783  
42,897  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-189,128  
182,638  
-24,661  
348,295  
-193,398  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
46,106  
1,000,388  
1,263,781  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-140,194  
-244,534  
0  
-51,533  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
45,016  
61,356  
43,099  
97,643  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-239,491  
-360,046  
-143,956  
-348,211  
-224,264  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-334,670  
-543,224  
-54,751  
698,286  
1,039,517  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-61,885  
85,790  
-11,672  
-10,461  
-11,449  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
112,315  
26,525  
38,197  
48,659  
60,108  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,430  
112,315  
26,525  
38,197  
48,659