Công ty cổ phần ICD Tân Cảng Sóng Thần (IST: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,644  
43,163  
37,959  
45,971  
45,492  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,354  
21,101  
18,415  
15,938  
23,497  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-587  
-59  
-283  
-201  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-13  
1  
-27  
-7  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,463  
-1,676  
-1,197  
-3,062  
-3,109  
Chi phí lãi vay
4,766  
5,346  
2,280  
0  
1,003  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
70,288  
67,349  
57,371  
58,557  
66,682  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,174  
-44,019  
-59,827  
-1,021  
-7,648  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
11  
0  
0  
96  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
82,477  
30,165  
-3,264  
-5,857  
9,767  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-19,656  
-17,848  
-3,965  
46  
-31  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-1,140  
Tiền lãi vay đã trả
-4,836  
-5,267  
-2,221  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,718  
-10,617  
-11,708  
-9,709  
-10,041  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
101  
501  
93  
92  
2,546  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,630  
-5,547  
-11,761  
-7,724  
-14,763  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
126,200  
14,729  
-35,282  
34,383  
45,468  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,703  
-34,900  
-8,482  
-27,387  
-8,176  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
994  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,440  
0  
0  
-4,750  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,761  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,447  
1,687  
2,493  
3,568  
2,986  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-40,256  
-31,892  
-5,989  
-22,825  
-9,940  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
148,344  
200,283  
132,775  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-192,967  
-173,246  
-80,569  
0  
-12,314  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,616  
-16,061  
-13,692  
-24,774  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-66,238  
10,976  
38,514  
-24,774  
-12,314  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,706  
-6,188  
-2,757  
-13,215  
23,214  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,458  
26,647  
29,376  
42,584  
19,370  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
14  
-1  
27  
7  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,178  
20,458  
26,647  
29,376  
42,584