Công ty Cổ phần thủy điện SROK Phu Miêng IDICO (ISH: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,409  
61,798  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,458  
40,372  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,285  
1,050  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-191  
-14  
 
 
 
Chi phí lãi vay
36,165  
49,296  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
120,126  
152,502  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
22,124  
-19,378  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,348  
947  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-22,186  
-14,907  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
13,322  
19,910  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-37,492  
-55,364  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,432  
-2,764  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,430  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,343  
-4,234  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
207,013  
218,896  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-9,055  
-5,056  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-11,965  
-11,693  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-43,577  
-54,085  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,027  
793  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-35,614  
-31,027  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
88,468  
78,141  
108,829  
117,828  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-303  
-2,917  
0  
-17  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
14  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-18,400  
-1,500  
-34,700  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
18,400  
1,500  
34,700  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-7,500  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
7,500  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
191  
45  
168  
12,732  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-111  
-2,858  
168  
12,715  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,287  
77,710  
167,703  
3,323  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-87,606  
-148,551  
-286,262  
-134,981  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,369  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-77,689  
-70,841  
-118,559  
-131,658  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,667  
4,442  
-9,562  
-1,115  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,100  
1,659  
11,221  
12,335  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,768  
6,100  
1,659  
11,221