Công ty Cổ phần thủy điện SROK Phu Miêng IDICO (ISH: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
88,094  
21,519  
40,409  
61,798  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
45,689  
45,712  
40,458  
40,372  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
5,373  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
130  
3,285  
1,050  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-164  
-224  
-191  
-14  
Chi phí lãi vay
0  
28,601  
32,998  
36,165  
49,296  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
167,592  
100,134  
120,126  
152,502  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,539  
-1,717  
22,124  
-19,378  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-10,644  
263  
1,348  
947  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
3,398  
-3,365  
-22,186  
-14,907  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
22,757  
18,747  
13,322  
19,910  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-31,456  
-30,745  
-37,492  
-55,364  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-10,055  
-1,572  
-4,432  
-2,764  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,430  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,430  
-2,890  
-4,343  
-4,234  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
266,975  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-34,249  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-24,673  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-25,052  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-15,636  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
961  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-95,291  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
73,036  
144,701  
78,856  
88,468  
78,141  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-684  
-2,152  
-41  
-303  
-2,917  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
14  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-77,700  
0  
0  
0  
-18,400  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
77,700  
0  
0  
0  
18,400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
318  
164  
224  
191  
45  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-366  
-1,988  
183  
-111  
-2,858  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
74,934  
80,411  
52,955  
32,287  
77,710  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-118,336  
-166,413  
-114,224  
-87,606  
-148,551  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-59,895  
-27,226  
-31,611  
-22,369  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-103,297  
-113,229  
-92,880  
-77,689  
-70,841  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,627  
29,485  
-13,841  
10,667  
4,442  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,411  
2,927  
16,768  
6,100  
1,659  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,784  
32,411  
2,927  
16,768  
6,100