Công ty Cổ phần Vận tải biển và Hợp tác lao động quốc tế (ISG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
88,693  
89,370  
89,691  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
280,024  
349,205  
392,799  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-222,770  
-187,083  
-265,742  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-15,180  
-44,168  
-45,775  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-12,914  
-104  
-521  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-457  
-1,517  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
501,228  
448,400  
243,104  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-519,765  
-493,120  
-266,143  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,622  
72,673  
56,204  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,400  
-4,230  
-7,526  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
466  
0  
20,396  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
395  
391  
435  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,539  
-3,839  
13,305  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
1,003  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45,010  
-38,384  
-52,257  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-8,045  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
-157  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-45,167  
-46,429  
-51,253  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-36,085  
22,405  
18,256  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,176  
34,782  
15,939  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-55  
-10  
586  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,037  
57,176  
34,782