Công ty cổ phần Cao su Công nghiệp (IRC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,218  
8,274  
8,305  
14,475  
30,635  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,068  
2,102  
1,894  
1,543  
1,147  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,337  
-5,574  
-6,743  
-9,878  
-12,556  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,950  
4,802  
3,455  
6,139  
19,225  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,005  
-206  
78  
-1,626  
167  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,458  
236  
-43  
1,294  
-1,621  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
70,419  
4,277  
-900  
-4,490  
-1,910  
Tăng, giảm chi phí trả trước
86  
28  
253  
940  
-1,308  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,128  
-651  
-2,511  
-3,996  
-9,144  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2  
0  
147  
307  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,136  
-5,592  
-5,785  
-12,771  
-6,147  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
73,643  
2,896  
-5,452  
-14,362  
-430  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-450  
-1,815  
-940  
-7,214  
-2,089  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
910  
43  
4,139  
5,538  
5,027  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-88,442  
-76,523  
-46,700  
-45,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
75,542  
71,223  
45,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,672  
5,652  
2,828  
4,317  
7,739  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,232  
-1,420  
4,326  
-42,358  
10,677  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-1,415  
-4,332  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-782  
0  
0  
-25,960  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-782  
-1,415  
-4,332  
-25,960  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
74,094  
60  
-5,458  
-82,680  
10,247  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,059  
998  
6,457  
89,137  
78,890  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,152  
1,059  
998  
6,457  
89,137