Công ty Cổ phần Tập đoàn đầu tư I.P.A (IPA: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
115,111  
79,197  
30,144  
18,125  
2,452  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
51,612  
51,142  
63,478  
63,901  
23,824  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
223  
-6,862  
33,159  
24,261  
44,545  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-13  
-51  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-86,386  
-50,175  
-58,177  
-47,007  
-42,257  
Chi phí lãi vay
89,764  
48,667  
50,928  
55,402  
28,393  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-22,729  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
170,310  
99,190  
119,532  
114,683  
56,957  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-119,254  
-13,716  
-16,148  
-26,477  
42,665  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,857  
3,297  
1,605  
-5,836  
-4,553  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
103,932  
-21,834  
19  
17,562  
29,297  
Tăng, giảm chi phí trả trước
297  
826  
-873  
-612  
18  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,492  
10,514  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-44,965  
-46,480  
-43,527  
-61,649  
-13,843  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,558  
-997  
-839  
0  
-114  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5  
6,568  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-56,048  
0  
-307  
-76  
-48  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,349  
30,800  
59,467  
44,162  
110,380  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,783  
-11,327  
-3,537  
-73,190  
-287,811  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
107  
77  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-513,491  
-19,892  
-6,647  
-3,130  
-15,350  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,222  
3,069  
5,740  
5,000  
39,793  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,022  
-9,424  
-157,253  
-15,022  
-65,811  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
26,248  
21,198  
25,674  
3,000  
102,344  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
38,186  
31,335  
11,465  
12,780  
17,278  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-457,532  
15,034  
-124,558  
-70,562  
-209,557  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
5,600  
11,184  
156  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-5,247  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,344,621  
517,703  
223,685  
55,581  
123,366  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-941,598  
-525,076  
-127,574  
-13,272  
-105,717  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,438  
0  
-5,566  
-8,906  
-2,217  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
398,585  
-1,772  
96,482  
33,559  
15,432  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,597  
44,062  
31,390  
7,159  
-83,745  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,313  
62,250  
30,860  
23,702  
107,447  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
96,715  
106,313  
62,250  
30,860  
23,702