Công ty Cổ phần Tập đoàn đầu tư I.P.A (IPA: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
238,371  
116,366  
79,197  
30,144  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
52,482  
51,612  
51,142  
63,478  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
70  
223  
-6,862  
33,159  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-13  
-51  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-267,566  
-86,386  
-50,175  
-58,177  
 
Chi phí lãi vay
112,029  
89,764  
48,667  
50,928  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-22,729  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
135,385  
171,565  
99,190  
119,532  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
21,787  
-120,701  
-13,716  
-16,148  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,204  
-1,812  
3,297  
1,605  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-121,149  
104,079  
-21,834  
19  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
448  
297  
826  
-873  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
34,629  
1,492  
10,514  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-107,185  
-44,965  
-46,480  
-43,527  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,657  
-4,558  
-997  
-839  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
5  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,921  
-56,048  
0  
-307  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-80,867  
49,349  
30,800  
59,467  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,708  
-13,783  
-11,327  
-3,537  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
107  
77  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,215,474  
-513,491  
-19,892  
-6,647  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,097,177  
6,222  
3,069  
5,740  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-40,932  
-1,022  
-9,424  
-157,253  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
58,619  
26,248  
21,198  
25,674  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
43,369  
38,186  
31,335  
11,465  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-85,948  
-457,532  
15,034  
-124,558  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,600  
11,184  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-5,247  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
895,429  
1,344,621  
517,703  
223,685  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-789,106  
-941,598  
-525,076  
-127,574  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,405  
-4,438  
0  
-5,566  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
98,918  
398,585  
-1,772  
96,482  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-67,897  
-9,597  
44,062  
31,390  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,715  
106,313  
62,250  
30,860  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,819  
96,715  
106,313  
62,250