Công ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp (INN: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
75,584  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
67,871  
0  
40,870  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-103  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-826  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,904  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
145,429  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-47,286  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,106  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,010  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
823  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,904  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,736  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-533  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
693,434  
563,986  
449,647  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-492,530  
-403,434  
-290,664  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-58,683  
-51,015  
-36,737  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-3,539  
-2,557  
-4,563  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-13,391  
-10,723  
-7,420  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
12,568  
4,965  
4,300  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-82,295  
-63,841  
-52,066  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
94,698  
55,563  
37,382  
62,497  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-68,245  
-78,680  
-19,946  
-56,116  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
619  
380  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,743  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
8,817  
10  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-3,500  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
264  
213  
1,108  
624  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-67,363  
-78,087  
-17,264  
-55,482  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
27,000  
0  
26,900  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
189,546  
232,955  
161,406  
167,322  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-181,697  
-224,380  
-140,812  
-199,718  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,486  
-16,376  
-16,533  
-9,922  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,637  
19,199  
4,061  
-15,417  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,699  
-3,325  
24,179  
-8,403  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,847  
32,171  
7,992  
16,395  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
103  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,648  
28,847  
32,171  
7,992