Công ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp (INN: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
90,913  
89,125  
75,584  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,296  
61,095  
67,871  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
44  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-103  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-981  
-1,733  
-826  
0  
 
Chi phí lãi vay
4,342  
3,449  
2,904  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
155,570  
151,979  
145,429  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-80,978  
-26,057  
-47,286  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,847  
1,983  
-6,106  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
99,612  
44,802  
22,010  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-503  
-3,406  
823  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,327  
-3,449  
-2,904  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,801  
-17,906  
-16,736  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,355  
-2,066  
-533  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
693,434  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-492,530  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-58,683  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-3,539  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-13,391  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
12,568  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-82,295  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
132,370  
145,880  
94,698  
55,563  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-98,678  
-138,575  
-68,245  
-78,680  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,300  
619  
380  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
981  
546  
264  
213  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-97,697  
-136,729  
-67,363  
-78,087  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
27,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
231,972  
200,617  
189,546  
232,955  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-237,905  
-187,995  
-181,697  
-224,380  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,694  
-21,656  
-21,486  
-16,376  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,627  
-9,033  
-13,637  
19,199  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,045  
117  
13,699  
-3,325  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,766  
42,648  
28,847  
32,171  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
103  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
49,811  
42,766  
42,648  
28,847