Công ty Cổ phần In số 4 (IN4: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,651  
6,235  
5,460  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
767  
952  
1,167  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-254  
254  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,056  
-1,923  
-1,912  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-773  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,336  
5,517  
4,715  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,045  
2,591  
-2,909  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
966  
-705  
2,223  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
762  
19  
-338  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
200  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,798  
-1,452  
-1,334  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
564  
0  
85  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-734  
-908  
-492  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
54,902  
40,921  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-20,406  
-18,854  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-15,871  
-12,976  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,274  
-498  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,481  
641  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-12,503  
-6,740  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,141  
5,062  
2,151  
5,329  
2,493  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-500  
-751  
-3,467  
-11  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
460  
243  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,056  
1,241  
1,669  
1,989  
2,455  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,056  
1,201  
1,161  
-1,478  
2,444  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,240  
-3,000  
-3,758  
-2,839  
-2,160  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,240  
-3,000  
-3,758  
-2,839  
-2,160  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,957  
3,262  
-446  
1,011  
2,777  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,190  
18,928  
19,374  
18,363  
15,585  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,147  
22,190  
18,928  
19,374  
18,363