Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm (IMP: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
173,769  
146,559  
126,516  
118,679  
110,282  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
30,515  
31,379  
37,321  
38,403  
37,444  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,196  
-2,515  
799  
5,910  
-6,968  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-469  
-424  
966  
-255  
-141  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,899  
-17,111  
-7,951  
-13,967  
-7,989  
Chi phí lãi vay
1,276  
619  
55  
606  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
19,000  
16,000  
14,000  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
209,388  
174,506  
171,707  
149,375  
132,628  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,033  
-1,438  
-8,928  
-67,604  
-58,440  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,431  
-47,523  
10,749  
49,188  
-95,578  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,724  
23,576  
-25,112  
-36,891  
88,417  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,187  
-12,660  
-6,917  
-8,857  
-1,065  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
384  
-19  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,276  
-619  
-55  
-606  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,083  
-31,712  
-22,380  
-26,091  
-32,403  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
35  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,934  
-6,918  
-34,797  
-13,697  
-17,990  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
132,094  
97,213  
84,651  
44,799  
15,604  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-272,440  
-274,457  
-103,904  
-75,389  
-31,446  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,689  
440  
1,351  
585  
225  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,817  
-357,730  
-12,000  
-100,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
221,738  
183,075  
100,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,000  
-4,755  
-12,325  
-2,373  
-12,026  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
33,692  
0  
0  
0  
50  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,038  
10,180  
12,537  
8,680  
6,836  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,101  
-443,247  
-14,341  
-168,499  
-36,361  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
405,196  
0  
85,087  
31,661  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-95  
-124  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
160,076  
120,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-160,076  
-120,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-52,729  
-57,885  
-52,097  
-24,608  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
352,372  
-58,009  
32,991  
7,053  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
83,993  
6,338  
12,301  
-90,708  
-13,704  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,457  
100,127  
87,842  
178,550  
192,255  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-14  
-8  
-15  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
190,437  
106,457  
100,127  
87,842  
178,550