Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm (IMP: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,679  
110,282  
95,557  
103,635  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,403  
37,444  
36,897  
32,803  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,910  
-6,968  
-4,943  
6,081  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-255  
-141  
-51  
-531  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,967  
-7,989  
-1,520  
0  
 
Chi phí lãi vay
606  
0  
0  
-9,478  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
530  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
149,375  
132,628  
125,940  
133,040  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-67,604  
-58,440  
42,957  
-10,392  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
49,188  
-95,578  
44,928  
12,651  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-36,891  
88,417  
-49,677  
27,196  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,857  
-1,065  
1,177  
268  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-19  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-606  
0  
0  
-530  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,091  
-32,403  
-24,467  
-37,636  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
35  
4,000  
300  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,697  
-17,990  
-16,818  
-8,566  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
44,799  
15,604  
128,040  
116,331  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,389  
-31,446  
-36,345  
-75,022  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
585  
225  
2,210  
547  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-100,000  
0  
0  
390  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
2,350  
-5,829  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,373  
-12,026  
-540  
1,050  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
50  
2,378  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,680  
6,836  
4,882  
9,357  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-168,499  
-36,361  
-25,065  
-69,507  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
85,087  
31,661  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-9,628  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
-3,500  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,097  
-24,608  
-32,812  
-51,855  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
32,991  
7,053  
-32,812  
-64,984  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-90,708  
-13,704  
70,163  
-18,160  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
178,550  
192,255  
122,127  
140,281  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
-35  
6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
87,842  
178,550  
192,255  
122,127