Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp (IME: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,480  
0  
5,845  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
196,388  
138,149  
124,159  
153,695  
148,630  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-117,154  
-82,088  
-94,988  
-106,765  
-113,533  
Tiền chi trả cho người lao động
-47,463  
-40,278  
-37,904  
-35,381  
-32,277  
Tiền chi trả lãi vay
-88  
0  
-12  
0  
-31  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,286  
-2,991  
-2,575  
-4,159  
-433  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,481  
476  
4,998  
10,023  
2,330  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,104  
-5,964  
-4,757  
-2,741  
-1,584  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,774  
7,305  
-11,079  
14,672  
3,103  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,071  
-2,456  
-3,009  
-5,988  
-2,296  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
200  
42  
97  
1,026  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,150  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
838  
278  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
101  
223  
587  
996  
1,675  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,770  
-2,191  
-2,325  
-3,128  
-1,494  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,280  
0  
3,148  
0  
3,046  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,280  
0  
-3,148  
0  
-3,513  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,157  
-253  
-7,253  
-4,751  
-8,264  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,157  
-253  
-7,253  
-4,751  
-8,732  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,847  
4,860  
-20,657  
6,793  
-7,124  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,689  
5,829  
26,486  
19,693  
26,817  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,535  
10,689  
5,829  
26,486  
19,693