Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ILS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,977  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,247  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
230  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,819  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
-709  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,927  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,589  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,727  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,623  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-847  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-11,367  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-47  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-543  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
53,376  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,800  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
155,587  
174,090  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-159,541  
-137,222  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-8,277  
-8,784  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-10  
-653  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,644  
-3,168  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
54,895  
53,751  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-48,702  
-62,129  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
66,460  
-7,693  
15,885  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-132,765  
-14  
-512  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
620  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,195  
-2,770  
-22,016  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
500  
223  
31,909  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,221  
-1,165  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
16,840  
10,000  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
451  
3,085  
3,938  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-155,611  
16,199  
23,319  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
115,070  
0  
20,606  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-63,913  
0  
-43,873  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-79  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
51,157  
0  
-23,346  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,993  
8,506  
15,858  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,184  
36,324  
20,200  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-230  
389  
-42  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,961  
45,218  
36,015