Công ty Cổ phần Hợp tác lao động với nước ngoài (ILC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
121,828  
231,256  
205,414  
188,853  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-48,198  
-146,026  
-131,502  
-109,717  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-54,789  
-50,499  
-35,200  
-35,289  
 
Tiền chi trả lãi vay
-4,456  
-9,600  
-11,666  
-12,875  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,704  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,805  
7,925  
4,439  
6,682  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,051  
-16,706  
-14,072  
-13,091  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,567  
16,349  
17,414  
24,565  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12  
-340  
0  
-81  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
47,021  
20,714  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,300  
0  
0  
-4,700  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,100  
0  
0  
4,700  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
132  
88  
108  
117  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
46,942  
20,462  
108  
35  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
475  
0  
4,286  
962  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-56,935  
-29,025  
-24,442  
-22,926  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-3  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-56,460  
-29,025  
-20,156  
-21,967  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,085  
7,786  
-2,634  
2,633  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,483  
3,056  
5,676  
3,025  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
19  
13  
18  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,405  
10,862  
3,056  
5,676