Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (IJC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
160,496  
147,743  
278,458  
185,631  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,408  
36,749  
36,721  
35,421  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-4  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,905  
-2,755  
-2,574  
-33,311  
 
Chi phí lãi vay
77,629  
71,091  
38,401  
29,175  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
271,619  
252,824  
351,006  
216,916  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,219,400  
-865  
-530,683  
-88,447  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-465,730  
-511,773  
-1,290,014  
-55,417  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,761,665  
740,629  
486,527  
18,133  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
168  
-8,555  
13,058  
4,096  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-193,200  
-215,235  
-75,486  
-73,707  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,141  
-57,593  
-16,312  
-14,550  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
99,776  
53,403  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,799  
-7,620  
-100,502  
-64,545  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
118,181  
191,812  
-1,062,630  
-4,117  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,117  
-7,077  
-6,797  
-78,968  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,876  
64  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,900  
-200  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,300  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,008  
3,031  
1,854  
3,413  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,009  
-4,245  
-4,367  
-75,491  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
432,177  
681,177  
1,513,513  
228,597  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-486,419  
-793,541  
-196,325  
-139,942  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-55,700  
-112,376  
-181,973  
-42,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-109,942  
-224,740  
1,135,215  
46,155  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,770  
-37,174  
68,219  
-33,453  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,632  
113,802  
45,583  
79,036  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
4  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,870  
76,632  
113,802  
45,583