Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (IJC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
147,743  
278,458  
185,631  
226,775  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,749  
36,721  
35,421  
29,199  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,755  
-2,574  
-33,311  
-7,679  
 
Chi phí lãi vay
71,091  
38,401  
29,175  
36,714  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
252,824  
351,006  
216,916  
285,009  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-865  
-530,683  
-88,447  
171,524  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-511,773  
-1,290,014  
-55,417  
-208,151  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
740,629  
486,527  
18,133  
143,229  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,555  
13,058  
4,096  
-12,290  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-215,235  
-75,486  
-73,707  
-103,064  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-57,593  
-16,312  
-14,550  
-93,667  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
99,776  
53,403  
318,964  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,620  
-100,502  
-64,545  
-331,736  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
191,812  
-1,062,630  
-4,117  
169,818  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,077  
-6,797  
-78,968  
-6,862  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,876  
64  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-200  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,300  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,031  
1,854  
3,413  
9,183  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,245  
-4,367  
-75,491  
2,321  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
681,177  
1,513,513  
228,597  
105,914  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-793,541  
-196,325  
-139,942  
-216,696  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-112,376  
-181,973  
-42,500  
-83,990  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-224,740  
1,135,215  
46,155  
-194,771  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,174  
68,219  
-33,453  
-22,632  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
113,802  
45,583  
79,036  
101,669  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
76,632  
113,802  
45,583  
79,036