Công ty Cổ phần In Hàng không (IHK: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
2,767  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
218,318  
179,718  
174,077  
139,614  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-177,335  
-149,007  
-134,594  
-111,522  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-15,836  
-15,762  
-13,556  
-14,269  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-65  
-228  
-442  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-959  
-1,238  
-1,184  
-1,178  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
526  
1,790  
745  
504  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,611  
-13,048  
-13,456  
-10,896  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,104  
2,388  
11,803  
1,811  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,068  
-476  
-1,214  
-259  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-38  
23  
85  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
59  
141  
166  
57  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,047  
-312  
-963  
-202  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
843  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-1,018  
-1,946  
-3,696  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-2,258  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,034  
-3,048  
-2,460  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,034  
-4,066  
-4,406  
-5,111  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,023  
-1,990  
6,434  
-3,502  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,355  
10,300  
3,864  
7,354  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
46  
1  
11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,381  
8,355  
10,300  
3,864