Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế (IFS: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
128,915  
43,669  
-93,088  
-176,455  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,385  
32,059  
38,381  
38,193  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-132  
1,499  
11,618  
3,435  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-374  
5,543  
14,751  
4,901  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
77  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,230  
18,596  
-977  
-336  
 
Chi phí lãi vay
4,496  
5,358  
5,934  
6,960  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
163,061  
106,722  
-23,381  
-123,226  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,199  
-4,410  
13,836  
-13,971  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-54,891  
55,276  
-13,296  
-2,442  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,393  
-192  
4,459  
49,537  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,020  
3,417  
1,433  
-2,522  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,951  
-6,913  
-5,922  
-7,928  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,687  
0  
-2,728  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-55  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
99,143  
153,900  
-25,599  
-100,608  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,119  
-5,017  
-4,663  
-9,254  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
380  
2,577  
645  
547  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
849  
951  
387  
336  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,889  
-1,488  
-3,631  
-8,371  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
160,000  
210,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
240,570  
77,250  
126,945  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-63,798  
-326,830  
-149,930  
-210,800  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-26  
-4  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-63,824  
-86,264  
87,320  
126,145  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
29,431  
66,148  
58,090  
17,166  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
238,584  
172,436  
114,345  
97,180  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
268,014  
238,584  
172,436  
114,345