Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế (IFS: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
208,803  
128,915  
43,669  
-93,088  
-176,455  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,418  
31,385  
32,059  
38,381  
38,193  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,759  
-132  
1,499  
11,618  
3,435  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,580  
-374  
5,543  
14,751  
4,901  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
77  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-935  
-1,230  
18,596  
-977  
-336  
Chi phí lãi vay
2,444  
4,496  
5,358  
5,934  
6,960  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
245,069  
163,061  
106,722  
-23,381  
-123,226  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,588  
1,199  
-4,410  
13,836  
-13,971  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-40,353  
-54,891  
55,276  
-13,296  
-2,442  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,112  
1,393  
-192  
4,459  
49,537  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,169  
3,020  
3,417  
1,433  
-2,522  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,602  
-4,951  
-6,913  
-5,922  
-7,928  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-44,261  
-9,687  
0  
-2,728  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-55  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
180,547  
99,143  
153,900  
-25,599  
-100,608  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,831  
-7,119  
-5,017  
-4,663  
-9,254  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
380  
380  
2,577  
645  
547  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
554  
849  
951  
387  
336  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,897  
-5,889  
-1,488  
-3,631  
-8,371  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
160,000  
210,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
240,570  
77,250  
126,945  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-183,460  
-63,798  
-326,830  
-149,930  
-210,800  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-33  
-26  
-4  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-183,493  
-63,824  
-86,264  
87,320  
126,145  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,842  
29,431  
66,148  
58,090  
17,166  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
268,014  
238,584  
172,436  
114,345  
97,180  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
262,172  
268,014  
238,584  
172,436  
114,345