Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc (IDV: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
287,071  
112,059  
161,054  
94,864  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-29,684  
-43,309  
-35,320  
-8,429  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-9,149  
-9,037  
-5,244  
-4,929  
 
Tiền chi trả lãi vay
333  
-759  
-292  
-1,910  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,063  
-4,987  
-4,157  
-474  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
17,989  
59,153  
36,554  
83,374  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,564  
-81,137  
1,657  
-34,422  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
243,934  
31,983  
154,253  
128,074  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,550  
-10,847  
-43,959  
-2,538  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,098  
1,088  
0  
-97  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,783  
-241,002  
-349,558  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
107,977  
249,522  
247,795  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,272  
-17,307  
-37,539  
-135,724  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,800  
36,974  
103,950  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,065  
9,400  
17,017  
6,941  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
52,534  
-7,345  
-129,270  
-27,469  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
349  
121  
-99,992  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2,108  
-1  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
24,800  
700  
760  
11,172  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,444  
-2,344  
-3,754  
-10,088  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,841  
-13,388  
-24,072  
-2,907  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-36,593  
-14,683  
-26,946  
-101,816  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
259,875  
9,954  
-1,963  
-1,210  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
654,366  
3,247  
5,210  
6,421  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
914,241  
13,202  
3,247  
5,210