Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc (IDV: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
287,071  
112,059  
161,054  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-29,684  
-43,309  
-35,320  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-9,149  
-9,037  
-5,244  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
333  
-759  
-292  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-6,063  
-4,987  
-4,157  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
17,989  
59,153  
36,554  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
39,683  
-16,564  
-81,137  
1,657  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
39,683  
243,934  
31,983  
154,253  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,681  
-14,550  
-10,847  
-43,959  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,098  
1,088  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-777,317  
-43,783  
-241,002  
-349,558  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
542,171  
107,977  
249,522  
247,795  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,608  
-12,272  
-17,307  
-37,539  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,800  
36,974  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,291  
14,065  
9,400  
17,017  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-223,145  
52,534  
-7,345  
-129,270  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
349  
121  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1  
-2,108  
-1  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
24,800  
700  
760  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-209  
-26,444  
-2,344  
-3,754  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,627  
-32,841  
-13,388  
-24,072  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,837  
-36,593  
-14,683  
-26,946  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-195,299  
259,875  
9,954  
-1,963  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
273,077  
13,202  
3,247  
5,210  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
77,778  
273,077  
13,202  
3,247