Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc (IDV: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
90,839  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,819  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-402  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-35,285  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
96  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,068  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-27,177  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,668  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,259  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,135  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-96  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,145  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,655  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
287,071  
112,059  
161,054  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-29,684  
-43,309  
-35,320  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-9,149  
-9,037  
-5,244  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
333  
-759  
-292  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-6,063  
-4,987  
-4,157  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
17,989  
59,153  
36,554  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
39,683  
-16,564  
-81,137  
1,657  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,787  
39,683  
243,934  
31,983  
154,253  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,302  
-3,681  
-14,550  
-10,847  
-43,959  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
228  
0  
1,098  
1,088  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-793,608  
-777,317  
-43,783  
-241,002  
-349,558  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
720,877  
542,171  
107,977  
249,522  
247,795  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-4,608  
-12,272  
-17,307  
-37,539  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,529  
0  
0  
1,800  
36,974  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31,865  
20,291  
14,065  
9,400  
17,017  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-36,409  
-223,145  
52,534  
-7,345  
-129,270  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
349  
121  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-17,721  
-1  
-2,108  
-1  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
800  
0  
24,800  
700  
760  
Tiền chi trả nợ gốc vay
1,200  
-209  
-26,444  
-2,344  
-3,754  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-44,507  
-11,627  
-32,841  
-13,388  
-24,072  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-60,227  
-11,837  
-36,593  
-14,683  
-26,946  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-44,849  
-195,299  
259,875  
9,954  
-1,963  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,778  
273,077  
13,202  
3,247  
5,210  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,928  
77,778  
273,077  
13,202  
3,247