Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Quốc tế và Phát triển doanh nghiệp IDJ (IDJ: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,017  
-6,329  
325  
-34,214  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,637  
4,094  
3,250  
4,514  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-349  
9,255  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
675  
310  
5,687  
10,951  
 
Chi phí lãi vay
153  
52  
-91  
758  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,481  
-1,873  
8,821  
-8,736  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-56,288  
-2,576  
-3,034  
15,844  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-123  
-10  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
39,645  
6,426  
-2,932  
-96  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
218  
1,077  
446  
5,436  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-153  
-52  
91  
-933  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-435  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
325  
79  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-110  
-445  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,220  
2,992  
3,172  
11,148  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
345  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,607  
8,411  
0  
509  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-28,300  
-39,288  
0  
-14,800  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,975  
27,000  
1,000  
800  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,838  
-12,000  
-9,457  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
12,500  
21,374  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,334  
310  
0  
1,624  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,615  
-5,405  
1,845  
50  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,680  
26,517  
0  
2,794  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,872  
-26,517  
-3,234  
-11,303  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12  
0  
0  
-25  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,796  
0  
-3,234  
-8,535  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,191  
-2,413  
1,783  
2,664  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,421  
5,834  
4,046  
1,382  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
5  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,612  
3,421  
5,834  
4,046