Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Quốc tế và Phát triển doanh nghiệp IDJ (IDJ: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
325  
-34,214  
-13,112  
344  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,250  
4,514  
5,603  
5,996  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-349  
9,255  
7,226  
-28  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
791  
1,099  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
5,687  
10,951  
-12  
-7,641  
 
Chi phí lãi vay
-91  
758  
2,976  
4,338  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,821  
-8,736  
3,471  
4,109  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,034  
15,844  
11,063  
-13,010  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,932  
-96  
-12,194  
-5,296  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
446  
5,436  
-2,333  
-522  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
91  
-933  
-3,346  
-3,574  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-435  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
325  
79  
90  
117  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-110  
-445  
0  
-975  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,172  
11,148  
-3,248  
-19,152  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
345  
0  
-140  
-192  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
509  
21,833  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-14,800  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,000  
800  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,000  
-9,457  
0  
-2,250  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,500  
21,374  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,624  
12  
6,474  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,845  
50  
21,705  
4,032  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
2,794  
13,394  
47,484  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,234  
-11,303  
-35,540  
-31,982  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-25  
0  
-189  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,234  
-8,535  
-22,146  
15,314  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,783  
2,664  
-3,689  
193  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,046  
1,382  
5,071  
4,878  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,829  
4,046  
1,382  
5,071