Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI (IDI: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
105,575  
120,704  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,646  
58,084  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,419  
3,225  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-9,315  
-3,147  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-72,540  
-4,868  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
134,600  
87,727  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
221,385  
261,725  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-534,795  
-403,165  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
285,208  
-61,093  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-136,891  
-9,590  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,591  
69,862  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
27,471  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-126,540  
-87,727  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,536  
-638  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
557  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-91  
-35  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,814,748  
1,614,654  
1,579,834  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-2,211,985  
-1,567,310  
-1,380,272  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-122,831  
-106,728  
-78,862  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-9,152  
-56,196  
-68,265  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-11  
-138  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,154,142  
3,799,617  
3,127,983  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,820,221  
-3,719,781  
-3,165,477  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-302,851  
-202,632  
-195,310  
-35,882  
14,941  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-557,947  
-245,612  
-692  
-56,333  
-61,854  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
25,603  
249,425  
15,584  
7,757  
805  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,950,400  
-317,300  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
799,548  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-53,606  
-1,040  
-24,176  
-100  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
60,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
62,375  
10,171  
4,046  
454  
1,118  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,560,820  
-356,923  
17,899  
-72,298  
-60,031  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
832,847  
399,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,800,169  
4,668,249  
2,515,266  
1,975,651  
1,415,909  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,050,181  
-4,044,131  
-2,322,834  
-1,771,586  
-1,462,770  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-19,374  
-60,830  
-15,672  
-13,361  
-2,019  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-76  
-36,718  
-384  
-37,327  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,563,461  
962,212  
140,042  
190,320  
-86,207  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-300,209  
402,657  
-37,369  
82,140  
-131,297  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
468,896  
66,127  
103,521  
21,364  
152,636  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-458  
111  
-25  
17  
25  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
168,228  
468,896  
66,127  
103,521  
21,364