Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI (IDI: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
717,894  
361,334  
105,575  
120,704  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
71,269  
55,908  
56,646  
58,084  
39,057  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,070  
12,178  
6,419  
3,225  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,617  
-7,744  
-9,315  
-3,147  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-132,437  
-102,314  
-72,540  
-4,868  
0  
Chi phí lãi vay
174,093  
178,164  
134,600  
87,727  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
839,273  
497,525  
221,385  
261,725  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-310,068  
164,589  
-534,795  
-403,165  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-274,049  
-46,148  
285,208  
-61,093  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
48,280  
-105,844  
-136,891  
-9,590  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,037  
-3,360  
-1,591  
69,862  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,887  
0  
0  
27,471  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-180,192  
-170,843  
-126,540  
-87,727  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,848  
-6,364  
-9,536  
-638  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
557  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7  
-267  
-91  
-35  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,814,748  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-2,211,985  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-122,831  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-9,152  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-11  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,154,142  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-1,820,221  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
93,238  
329,289  
-302,851  
-202,632  
-195,310  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-124,237  
-189,461  
-557,947  
-245,612  
-692  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,241  
0  
25,603  
249,425  
15,584  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-660,186  
-1,813,671  
-1,950,400  
-317,300  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
599,659  
1,625,379  
799,548  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-53,606  
-1,040  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
14,000  
60,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
121,925  
102,310  
62,375  
10,171  
4,046  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-57,599  
-261,442  
-1,560,820  
-356,923  
17,899  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
832,847  
399,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,143,818  
8,080,700  
5,800,169  
4,668,249  
2,515,266  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,036,517  
-7,556,801  
-5,050,181  
-4,044,131  
-2,322,834  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-48,215  
-29,622  
-19,374  
-60,830  
-15,672  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-197,182  
-270,027  
0  
-76  
-36,718  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-138,097  
224,250  
1,563,461  
962,212  
140,042  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-102,459  
292,096  
-300,209  
402,657  
-37,369  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
459,951  
168,228  
468,896  
66,127  
103,521  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,257  
-373  
-458  
111  
-25  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
358,750  
459,951  
168,228  
468,896  
66,127