Tổng Công ty IDICO - CTCP (IDC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
661,880  
539,939  
535,033  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
406,748  
333,482  
296,207  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-101,939  
21,648  
72,964  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-6  
57  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-227,953  
-179,967  
-188,210  
0  
0  
Chi phí lãi vay
246,617  
189,573  
119,989  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
985,352  
904,669  
836,040  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
232,199  
-139,062  
3,656,397  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
165,259  
596,478  
-128,910  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-514,856  
-40,161  
866,779  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
53,451  
-20,719  
15,125  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-246,617  
-236,193  
-140,312  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-45,416  
-110,835  
-43,126  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,680  
312  
18  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,683  
-95,109  
-21,852  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
5,867,542  
4,611,984  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-3,957,996  
-2,684,439  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-268,291  
-230,713  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-367,682  
-215,357  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-32,056  
-26,998  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
485,234  
334,571  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-574,459  
-1,000,252  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
624,368  
859,382  
5,040,158  
1,152,292  
788,797  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,656,587  
-603,625  
-238,018  
-192,195  
-386,749  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,828  
1,553  
43,511  
12,599  
10,891  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-49,573  
-2,174,113  
-276,059  
-361,000  
-191,658  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
256,240  
610,064  
416,241  
293,460  
165,438  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,316  
-276,974  
-228,590  
-46,597  
-21,422  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
76,003  
251,208  
29,794  
100,574  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
251,161  
192,884  
239,518  
89,348  
19,234  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,201,247  
-2,174,208  
207,812  
-174,592  
-303,691  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
2,633  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
498,234  
1,942,119  
1,216,020  
1,532,607  
1,550,849  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-974,193  
-1,392,748  
-4,317,840  
-2,042,948  
-2,079,527  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-309,212  
-283,474  
-44,824  
-51,050  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-475,958  
240,159  
-3,385,294  
-555,165  
-577,095  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,052,837  
-1,074,667  
1,862,676  
422,535  
-91,988  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,475,773  
2,550,434  
687,816  
264,846  
357,009  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
6  
-57  
434  
-174  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
422,936  
1,475,773  
2,550,434  
687,816  
264,846