Công ty Cổ phần Đầu Tư Xây Dựng Dầu Khí IDICO (ICN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38,904  
26,758  
11,885  
8,667  
7,512  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,001  
11,277  
8,537  
8,034  
7,994  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,846  
-687  
2,039  
1,461  
224  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-7  
-6  
26  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,751  
-22,247  
-8,043  
-14,743  
-7,222  
Chi phí lãi vay
221  
318  
970  
994  
1,359  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,214  
15,413  
15,412  
4,413  
9,866  
Tăng, giảm các khoản phải thu
85,815  
-31,900  
-29,971  
-8,340  
6,408  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,507  
18,740  
34,420  
-53,093  
2,545  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,623  
133,007  
126,150  
114,987  
84,703  
Tăng, giảm chi phí trả trước
159  
-64  
5,813  
1,013  
7,183  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
9,763  
6,910  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-221  
-318  
-970  
-1,298  
-1,790  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,776  
-2,960  
-979  
-353  
-538  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
30  
18  
0  
62  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-590  
-708  
-343  
-592  
-549  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
76,471  
131,241  
159,314  
63,647  
107,890  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,944  
-39,525  
-41,001  
-9,750  
-14,536  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
621  
0  
761  
3  
6,500  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-242,696  
-204,000  
-151,435  
-95,500  
-107,400  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
155,856  
67,435  
83,000  
24,500  
51,394  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,500  
0  
-3,745  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,453  
0  
487  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,420  
16,657  
8,660  
12,343  
6,808  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-69,242  
-147,980  
-103,761  
-67,917  
-57,235  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
50,370  
0  
0  
151,318  
100,785  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-51,771  
-1,401  
-1,501  
-152,719  
-141,701  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,299  
-7,353  
-4,015  
-5,500  
-512  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-23,700  
-8,754  
-5,516  
-6,901  
-41,428  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,471  
-25,494  
50,037  
-11,171  
9,227  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,862  
57,349  
9,108  
20,279  
11,052  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
6  
-26  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,398  
31,862  
59,119  
9,108  
20,279