Công ty Cổ phần Đầu Tư Xây Dựng Dầu Khí IDICO (ICN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,885  
8,667  
7,512  
6,683  
5,148  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,537  
8,034  
7,994  
8,520  
7,381  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,039  
1,461  
224  
335  
-339  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
26  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,043  
-14,743  
-7,222  
-161  
56  
Chi phí lãi vay
970  
994  
1,359  
4,258  
6,705  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,412  
4,413  
9,866  
19,636  
18,951  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,971  
-8,340  
6,408  
-41,636  
-422  
Tăng, giảm hàng tồn kho
34,420  
-53,093  
2,545  
9,038  
-32,622  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
126,150  
114,987  
84,703  
105,133  
52,765  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,813  
1,013  
7,183  
6,726  
668  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
9,763  
6,910  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-970  
-1,298  
-1,790  
-5,835  
-13,643  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-979  
-353  
-538  
-47  
-387  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18  
0  
62  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-343  
-592  
-549  
-304  
-171  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
159,314  
63,647  
107,890  
92,709  
25,140  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,001  
-9,750  
-14,536  
-32,448  
-10,538  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
761  
3  
6,500  
275  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-151,435  
-95,500  
-107,400  
-33,894  
-500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
83,000  
24,500  
51,394  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,745  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
487  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,660  
12,343  
6,808  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-103,761  
-67,917  
-57,235  
-66,066  
-11,038  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
151,318  
100,785  
167,833  
194,766  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,501  
-152,719  
-141,701  
-202,110  
-215,280  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-2,427  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,015  
-5,500  
-512  
-3,469  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,516  
-6,901  
-41,428  
-37,745  
-22,941  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
50,037  
-11,171  
9,227  
-11,103  
-8,840  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,108  
20,279  
11,052  
22,155  
30,994  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-26  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,119  
9,108  
20,279  
11,052  
22,155