Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp (ICI: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
381  
363  
6,858  
6,900  
9,437  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,459  
2,107  
3,147  
3,991  
4,648  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,659  
118  
100  
-478  
-1,147  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,816  
-6,318  
-7,894  
-6,278  
-6,197  
Chi phí lãi vay
5,242  
9,722  
13,344  
19,465  
17,653  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,607  
5,991  
15,555  
23,600  
24,394  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,531  
16,492  
-56,983  
10,804  
48,466  
Tăng, giảm hàng tồn kho
63,743  
7,498  
59,995  
-4,380  
-35,154  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-59,401  
18,977  
-8,930  
-44,587  
-81,637  
Tăng, giảm chi phí trả trước
201  
880  
3,725  
-705  
19,105  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,242  
-9,362  
-14,239  
-13,894  
-16,274  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,559  
-2,214  
-464  
-2,606  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
40,525  
213  
2,081  
4,761  
230  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-39,679  
-1,994  
-1,724  
-4,152  
-798  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,285  
37,137  
-2,733  
-29,016  
-44,274  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,061  
-77  
-2,276  
-400  
-382  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,111  
2,419  
3,781  
565  
180  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,000  
-7,606  
-10,212  
-820  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
7,606  
10,582  
1,150  
8,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,705  
4,877  
4,941  
1,624  
6,194  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,755  
7,219  
6,816  
2,119  
14,792  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
152,717  
164,597  
183,799  
163,953  
147,983  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-185,961  
-197,418  
-186,816  
-137,430  
-123,780  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-4,248  
-4,808  
-1,757  
-1,920  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,244  
-37,069  
-7,824  
24,766  
22,282  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,204  
7,286  
-3,741  
-2,130  
-7,200  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,859  
19,572  
23,313  
25,443  
32,643  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,655  
26,859  
19,572  
23,313  
25,443