Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp (ICI: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,126  
372  
381  
363  
6,858  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
450  
1,458  
1,459  
2,107  
3,147  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
460  
1,313  
-1,659  
118  
100  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,175  
-2,349  
-3,816  
-6,318  
-7,894  
Chi phí lãi vay
807  
1,896  
5,242  
9,722  
13,344  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,668  
2,689  
1,607  
5,991  
15,555  
Tăng, giảm các khoản phải thu
70,077  
26,088  
20,531  
16,492  
-56,983  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,251  
22,255  
63,743  
7,498  
59,995  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-77,574  
270  
-59,401  
18,977  
-8,930  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
3  
201  
880  
3,725  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,004  
-2,096  
-5,242  
-9,362  
-14,239  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-315  
-101  
0  
-1,559  
-2,214  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
0  
40,525  
213  
2,081  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-39,679  
-1,994  
-1,724  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
114  
49,108  
22,285  
37,137  
-2,733  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-455  
-4,755  
-1,061  
-77  
-2,276  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91  
0  
1,111  
2,419  
3,781  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,500  
-47,000  
-11,000  
-7,606  
-10,212  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,500  
47,000  
11,000  
7,606  
10,582  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,793  
-300  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
357  
2,349  
2,705  
4,877  
4,941  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,800  
-2,706  
2,755  
7,219  
6,816  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
64,839  
152,717  
164,597  
183,799  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,820  
-104,227  
-185,961  
-197,418  
-186,816  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,248  
-4,808  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,820  
-39,388  
-33,244  
-37,069  
-7,824  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,506  
7,014  
-8,204  
7,286  
-3,741  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,409  
16,395  
26,859  
19,572  
23,313  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,903  
23,409  
18,655  
26,859  
19,572