Công ty Cổ phần Xây dựng sông Hồng (ICG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,404  
18,886  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,043  
1,097  
0  
807  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
476  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,463  
-5,358  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,984  
15,100  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-47,973  
-5,390  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,631  
41,244  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,243  
-78,114  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
43  
-101  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-971  
649  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-921  
-12,718  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
60,361  
232,132  
17,340  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-34,057  
-140,847  
-14,235  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-4,849  
-5,236  
-3,793  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-3,894  
-3,315  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-798  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
22,143  
111  
11,172  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-5,998  
-18,565  
-17,486  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-23,227  
-39,329  
36,802  
63,700  
-10,317  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-4,696  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-66,591  
-58,550  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
39,780  
0  
58,550  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-780  
-23,550  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
33,405  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,363  
5,358  
3,402  
1,719  
5,255  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,363  
40,442  
3,402  
-7,102  
-43,440  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,520  
0  
0  
0  
98,558  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
49,385  
-47,105  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-100,838  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,961  
0  
-20,000  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,441  
0  
-20,000  
-51,453  
51,453  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,305  
1,113  
20,204  
5,146  
-2,304  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,202  
29,089  
8,884  
3,739  
6,043  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,897  
30,202  
29,089  
8,884  
3,739