Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy sản (ICF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-29,039  
-31,835  
472  
5,400  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,629  
3,995  
4,242  
8,113  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
19,194  
21,885  
-1,483  
2,156  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
935  
-17  
-321  
-401  
Chi phí lãi vay
0  
4,584  
6,703  
6,316  
7,937  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
-698  
730  
9,227  
23,205  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,935  
-306  
13,946  
8,365  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-37,901  
-9,361  
-4,417  
-15,265  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
58,257  
23,856  
-13,573  
-2,728  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
127  
1,282  
994  
1,363  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-4,584  
-6,703  
-7,053  
-6,520  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-2,206  
99  
-552  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12,205  
2,356  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-74  
-220  
-470  
-543  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
82,520  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-49,645  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-11,086  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-3,309  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,480  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,502  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,459  
23,062  
19,277  
1,107  
7,326  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-106  
-1,852  
-329  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-21  
0  
0  
305  
1,560  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,985  
24,273  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
56  
2  
17  
34  
186  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
35  
4,881  
22,438  
10  
1,746  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
87,105  
118,105  
150,381  
177,920  
366,950  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-92,849  
-147,907  
-191,347  
-177,866  
-377,104  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,744  
-29,802  
-40,966  
54  
-10,154  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-250  
-1,859  
750  
1,171  
-1,083  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
398  
2,257  
1,507  
336  
1,419  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
148  
398  
2,257  
1,507  
336