Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy sản (ICF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
472  
5,400  
1,713  
527  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
4,242  
8,113  
7,212  
9,345  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,483  
2,156  
2,827  
-22  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-321  
-401  
-121  
-11  
Chi phí lãi vay
0  
6,316  
7,937  
11,625  
12,226  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
9,227  
23,205  
23,255  
22,065  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
13,946  
8,365  
-10,384  
74,539  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-4,417  
-15,265  
23,482  
-79,239  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-13,573  
-2,728  
-1,911  
37,480  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
994  
1,363  
2,037  
1,278  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-7,053  
-6,520  
-13,046  
-12,986  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
99  
-552  
-1,131  
-90  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,356  
0  
1,596  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-470  
-543  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
74,863  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-33,479  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-18,836  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-7,042  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-24  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
19,868  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,111  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,238  
1,107  
7,326  
23,899  
43,046  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-821  
-329  
0  
0  
-18,235  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-130  
305  
1,560  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
25,273  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
34  
186  
121  
34  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
24,330  
10  
1,746  
121  
-18,200  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
148,578  
177,920  
366,950  
384,913  
430,564  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-189,397  
-177,866  
-377,104  
-408,087  
-455,409  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-40,819  
54  
-10,154  
-23,174  
-24,845  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
750  
1,171  
-1,083  
846  
1  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,507  
336  
1,419  
573  
572  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,257  
1,507  
336  
1,419  
573