Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng số 10 IDICO (I10: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,497  
-14,301  
247  
48  
93  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,144  
1,442  
1,870  
2,318  
2,378  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
201  
0  
-96  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-957  
-789  
-68  
-239  
-975  
Chi phí lãi vay
985  
0  
1,583  
0  
2  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,124  
-13,648  
3,536  
2,127  
1,500  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,065  
632  
8,244  
-3,182  
9,092  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,264  
15,394  
-5,168  
18,991  
-6,974  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,696  
-10,575  
43,723  
-14,890  
4,117  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,418  
8,261  
753  
-1,902  
-2,661  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-985  
-998  
-3,411  
-3,345  
-2,931  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-844  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
140  
0  
100  
67  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-100  
-1  
-106  
-74  
-128  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,601  
-934  
47,671  
-2,206  
2,015  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41  
0  
-13  
0  
-27  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
253  
745  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,374  
-13,676  
0  
0  
-2,903  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,970  
5,268  
0  
0  
2,903  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
957  
789  
68  
4  
18  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,488  
-7,619  
56  
256  
736  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,745  
81,058  
33,408  
33,929  
27,774  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-41,136  
-81,402  
-65,717  
-32,019  
-30,123  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,609  
-344  
-32,309  
1,910  
-2,349  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,480  
-8,897  
15,418  
-40  
401  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,494  
16,391  
973  
1,013  
611  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,014  
7,494  
16,391  
973  
1,013