Công ty Cổ phần Cấp nước Thừa Thiên Huế (HWS: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
80,285  
71,866  
26,634  
22,825  
21,035  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
156,994  
155,488  
95,334  
95,477  
84,323  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-343  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
231  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,023  
-11,699  
-347  
-231  
-343  
Chi phí lãi vay
9,731  
12,670  
14,409  
13,647  
9,796  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
232,987  
228,557  
135,687  
131,718  
114,810  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-99,596  
-44,788  
-7,012  
6,004  
-7,841  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,797  
18,111  
41,930  
15,274  
-55,276  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-86,907  
-278,602  
36,523  
9,337  
11,374  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,144  
1,476  
262  
3,959  
-4,227  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,731  
-12,670  
-14,409  
-14,047  
-9,796  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,718  
-13,557  
-4,421  
-4,607  
-5,064  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
691  
0  
262,027  
1,202  
1,657  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,320  
-30,699  
-24,531  
-13,279  
-2,709  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,752  
-132,173  
426,056  
135,562  
42,929  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-321,705  
-107,472  
-153,627  
-190,365  
-161,241  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
506  
0  
0  
141  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-220,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
220,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,023  
14,892  
58  
231  
203  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-87,681  
-312,075  
-153,569  
-190,134  
-160,897  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
260,067  
502  
30,124  
39,513  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-585  
-395  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
311,760  
51,793  
66,373  
28,857  
97,763  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-53,840  
-56,383  
-76,201  
-28,422  
-13,933  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
257,336  
255,083  
-9,326  
30,559  
123,343  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
182,407  
-189,165  
263,162  
-24,013  
5,374  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,909  
267,074  
3,912  
27,925  
22,551  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
260,315  
77,909  
267,074  
3,912  
27,925