Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân (HVX: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,410  
2,880  
8,453  
-15,320  
28,636  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
47,641  
48,515  
39,687  
48,990  
21,795  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,418  
4,566  
4,642  
397  
-234  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2  
0  
2,460  
3,650  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,723  
-829  
-815  
-1,012  
-3,609  
Chi phí lãi vay
37,276  
39,244  
46,328  
51,176  
2,702  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
105,023  
94,376  
100,756  
87,881  
49,289  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,370  
-16,102  
24,235  
-28,088  
-42,099  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,657  
-17,231  
-45,272  
-15,970  
17,790  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
60,862  
12,321  
-37,533  
22,799  
35,651  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-520  
-33,959  
4,504  
-4,302  
9,672  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,595  
-44,175  
-119,277  
-42,476  
-9,702  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,181  
-422  
-35  
-3,908  
-10,385  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
67,790  
0  
14,122  
48,607  
41,452  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,725  
0  
-12,350  
-57,981  
-48,122  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
124,627  
-5,192  
-70,850  
6,562  
43,547  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,047  
-25,908  
-81,248  
-644,342  
-2,559  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
151  
148  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5,000  
-10,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
10,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
161  
679  
667  
1,012  
3,917  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,886  
-20,079  
-90,433  
-643,329  
1,359  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
214,600  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
567,071  
1,284,063  
207,343  
563,782  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-702,014  
-1,297,244  
-244,498  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-5,678  
-8  
-1,696  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-134,943  
-13,181  
171,767  
563,774  
-1,696  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,202  
-38,451  
10,484  
-72,994  
43,209  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,361  
64,812  
54,322  
127,318  
84,109  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
0  
6  
-2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,158  
26,361  
64,812  
54,322  
127,318