Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì (HVT: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
23,378  
30,484  
26,527  
20,829  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
45,511  
27,134  
24,864  
24,720  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-285  
437  
432  
753  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-66  
-23  
-20  
-32  
Chi phí lãi vay
0  
12,583  
5,492  
8,061  
14,657  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
81,121  
63,524  
59,864  
60,927  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
16,343  
-39,961  
866  
-13,656  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
9,973  
2,684  
-7,074  
-3,050  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-56,305  
7,941  
14,362  
-982  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-2,317  
518  
2,273  
-577  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-11,842  
-5,321  
-7,639  
-14,678  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,366  
-7,063  
-6,099  
-5,271  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,262  
339  
347  
1,594  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,667  
-1,095  
-1,461  
-5,485  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
653,229  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-460,757  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-35,916  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-18,987  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,819  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,330  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-37,224  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
98,857  
31,200  
21,567  
55,438  
18,822  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-68,599  
-110,377  
-115,255  
-15,881  
-7,344  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14  
49  
24  
14  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22  
22  
31  
20  
32  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-68,563  
-110,306  
-115,200  
-15,848  
-7,312  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
581,884  
548,289  
460,898  
291,694  
295,333  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-599,336  
-455,665  
-358,151  
-323,735  
-295,142  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,792  
-11,773  
-7,059  
-6,062  
-10,851  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,245  
80,851  
95,689  
-38,102  
-10,660  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,951  
1,746  
2,055  
1,488  
850  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,294  
5,548  
3,493  
2,005  
1,155  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,343  
7,294  
5,548  
3,493  
2,005