Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì (HVT: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,132  
114,312  
89,486  
38,408  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
81,311  
88,922  
85,417  
71,140  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,547  
8,619  
451  
136  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,469  
-1,459  
1,306  
-36  
 
Chi phí lãi vay
5,750  
8,802  
14,642  
18,785  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
5,500  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
141,271  
219,195  
196,804  
128,434  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,232  
-32,160  
-17,153  
-12,652  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
45,643  
-29,569  
-26,003  
-21,400  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,519  
33,046  
18,801  
5,904  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,427  
-2,285  
-5,338  
-1,104  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,870  
-8,581  
-13,676  
-18,398  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,238  
-32,189  
-10,960  
-5,819  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
139  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,631  
-2,058  
-1,398  
-1,918  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
971,329  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-744,861  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-45,554  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-4,864  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-16,238  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,281  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-40,167  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
161,888  
145,400  
141,077  
73,184  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-112,244  
-36,571  
-23,691  
-42,666  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
322  
63  
214  
14  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-76,649  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
38,649  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,022  
1,157  
20  
22  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-147,900  
-35,351  
-23,457  
-42,630  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
212,250  
572,763  
598,786  
581,884  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-204,735  
-630,636  
-655,194  
-599,336  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,967  
-65,927  
-29,657  
-18,052  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,451  
-123,800  
-86,065  
-35,505  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,463  
-13,752  
31,555  
-4,951  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,147  
33,899  
2,343  
7,294  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,684  
20,147  
33,899  
2,343